Durr Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DURR VIệT NAM
- 邮箱3,716
264
进口笔数
7
出口笔数
$9.18M
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-21
最近出口
39
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315444626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1U8PFU |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | LA.02-04, Lầu 2, Tháp A, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DURR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DURR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5299003762GZGAT9YU53 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LA.02-04, Lầu 2, Tháp A, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842836202750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 135.395亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841410 | 真空泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $5.77M |
| 德国 | 193 | $3.19M |
| 美国 | 16 | $52.3K |
| 波兰 | 10 | $41.4K |
| 瑞士 | 21 | $31.8K |
| 瑞典 | 7 | $14.1K |
| 泰国 | 3 | $10.8K |
| 意大利 | 36 | $7.5K |
| 芬兰 | 2 | $7.1K |
| 奥地利 | 4 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $38.5K |
| 中国 | 2 | $24.4K |
| 泰国 | 1 | $977 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dürr Paintshop Systems Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $4.44M | 非农用喷雾器具、非木预制建筑 |
| Dürr Systems AG | 德国 | 124 | $1.81M | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Dürr Somac GmbH | 德国 | 34 | $1.10M | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Suzhou Deltrian Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.1K | 滤纸板、气体过滤机械 |
| Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $105.6K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Durr (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $23.1K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Schenck Shanghai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.9K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Suzhou Deltrian Filtration System Co., Ltd. | 德国 | 4 | $7.1K | 其他工业用纺织品 |
| Dürr Korea Inc. | 韩国 | 6 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Schenck Shanghai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 其他橡胶带、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dürr Assembly Products GmbH | 德国 | 1 | $37.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Dürr Paintshop Systems Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 8703车辆车身、水性聚合物涂料 |
| VTM Vision Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机 |
| Durr (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $977 | 电测仪表 |
| Dürr Somac GmbH | 德国 | 2 | $939 | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Dürr Systems AG | 德国 | 1 | $435 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 轴承座 | Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $496 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 轴承座 | Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $496 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Durr Poland Sp. z o.o. | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | Durr Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Durr Poland Sp. z o.o. | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Durr Poland Sp. z o.o. | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Durr Poland Sp. z o.o. | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | Durr Poland Sp. z o.o. | 德国 | $171 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 电测仪表 | Durr (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $690 |
| 2025-07-21 | 电测仪表 | DURR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $287 |
| 2025-03-06 | 流量压力检测零件 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $655 |
| 2025-03-06 | 非液体温度计 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-03-06 | 气体计量仪表 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-06 | 气体烟雾分析仪 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-03-06 | 分析仪器 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 流量压力检测零件 | DURR PAINTSHOP SYSTEMS ENGINEERING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-02-21 | 手动气泵 | DURR SOMAC GMBH | 德国 | $23 |
| 2025-02-21 | 压力测量仪 | DURR SOMAC GMBH | 德国 | $36 |