Minh Long Phat Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH LONG PHáT SàI GòN

96
进口笔数
1
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-20
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.9K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317261064
企查查编码QVN580VQB6
成立日期2022-04-21
联系地址80/14 Võ Thị Phải, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH LONG PHÁT SÀI GÒN
企业英文名称MINH LONG PHAT SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23C Đường TL02, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0984549175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
560121棉絮制品
560391轻质无纺布
330590其他护发品
340120其他形状肥皂
220299其他非酒精饮料
330510洗发剂
340111盥洗皂制品
844900毡无纺布机械
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.08M
泰国3$110.7K
马来西亚2$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Aopei Cosmetics Co., Ltd.中国28$657.5K其他护肤品、其他芳香制剂
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国13$322.4K棉絮制品、重型无纺布
Guangzhou Liwei Cosmetics Co., Ltd.中国9$184.2K其他护发品、洗发剂
Pharmatech Asia Group Ltd.中国4$173.1K其他食品制剂、其他染料
Guangdong Solbol Cosmetics Co., Ltd.中国6$163.6K其他护发品、洗发剂
Beauty Soaps Commodity Corporation Ltd.中国8$121.8K其他形状肥皂
Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd.中国7$112.1K棉絮制品、轻质无纺布
OEM Intergroup Co., Ltd.泰国3$110.7K盥洗皂制品
Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd.中国5$104.4K棉絮制品、10公斤以下便携电脑
Yichang Yafeng Medical Dressing Co., Ltd.中国3$83.5K棉絮制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国1$1.0K传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$5.0K
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$5.0K
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$9.9K
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$7.4K
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$7.4K
2026-04-07其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$9.9K
2026-04-03其他护肤品GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD中国$16.0K
2026-04-03其他护肤品GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD中国$16.0K
2026-03-31其他护肤品GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD中国$16.0K
2026-03-27其他护发品GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD中国$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20传动轴及曲柄SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Phat Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →