Minh Long Phat Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LONG PHáT SàI GòN
96
进口笔数
1
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-20
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317261064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN580VQB6 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 80/14 Võ Thị Phải, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG PHÁT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | MINH LONG PHAT SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23C Đường TL02, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0984549175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.08M |
| 泰国 | 3 | $110.7K |
| 马来西亚 | 2 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Aopei Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $657.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $322.4K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Guangzhou Liwei Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $184.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Pharmatech Asia Group Ltd. | 中国 | 4 | $173.1K | 其他食品制剂、其他染料 |
| Guangdong Solbol Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Beauty Soaps Commodity Corporation Ltd. | 中国 | 8 | $121.8K | 其他形状肥皂 |
| Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.1K | 棉絮制品、轻质无纺布 |
| OEM Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $110.7K | 盥洗皂制品 |
| Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.4K | 棉絮制品、10公斤以下便携电脑 |
| Yichang Yafeng Medical Dressing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.5K | 棉絮制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | GUANGDONG AOPEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-27 | 其他护发品 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 传动轴及曲柄 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |