Lan Anh Da Lat Orchid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA LAN LAN ANH Đà LạT
18
进口笔数
0
出口笔数
$875.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801432730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW50Q33F |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Ninh Gia, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA LAN LAN ANH ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | LAN ANH DA LAT ORCHID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0943639368 |
| 邮箱 | nguyen.truong1909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $653.0K |
| 智利 | 4 | $151.2K |
| 中国 | 2 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $362.2K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $194.9K | 其他活植物 |
| Lonquen Chile SpA | 意大利 | 2 | $94.8K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
| GREEN CULTURE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $80.9K | 其他活植物、602909 |
| Green Rhythm Gardening Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.7K | 加工植物枝叶、其他植物产品 |
| SFC Comercial Chile S.A. | 智利 | 1 | $53.1K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| CHIN KUEI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、其他活植物 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他活植物 | UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $71.4K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $71.4K |
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | GREEN RHYTHM GARDENING CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-01 | 其他植物产品 | GREEN RHYTHM GARDENING CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-10-01 | 其他活植物 | UNION AGRICULTURE CO LTD | 中国台湾 | $29.2K |
| 2025-08-14 | 其他活植物 | GREEN CULTURE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-06-12 | 其他活植物 | CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $7.9K |
| 2025-06-12 | 其他活植物 | CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | $370 |