Truong Giang Group Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG GIANG GROUP
4
进口笔数
66
出口笔数
$5.45M
进口金额
$13.91M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-08
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT51GGB0 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số 116 Lê Lai, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG GROUP |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG GROUP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Lê Lai, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84968975385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.55M |
| 中国 | 3 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $12.64M |
| 越南 | 6 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YUANXU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $3.55M | 其他电子IC |
| Guangxi Shenbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.89M | 铸模粘合剂、合成纤维缝纫线 |
| Dongxing Zhongwan Market Management Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他蓄电池 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 51 | $10.79M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Guangxi Feiying International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.24M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 3 | $658.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Guangxi Feiying International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $611.3K | 冷冻虾 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $610.6K | 去壳腰果、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电子IC | GUANGXI YUANXU TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $1.77M |
| 2026-04-24 | 其他电子IC | GUANGXI YUANXU TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $1.77M |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | GUANGXI SHENGBANG TRADING CO LTD | 中国 | $195.6K |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | GUANGXI SHENGBANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.01M |
| 2026-03-12 | 其他电子IC | GUANGXI SHENGBANG TRADING CO LTD | 中国 | $681.3K |
| 2025-09-08 | 其他蓄电池 | DONGXING ZHONGWAN MARKET MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-08 | 其他蓄电池 | DONGXING ZHONGWAN MARKET MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-08 | 其他蓄电池 | DONGXING ZHONGWAN MARKET MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-09-08 | 其他蓄电池 | DONGXING ZHONGWAN MARKET MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-10 | 非圆盘耙及中耕机 | GUANGXI SHENGBANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $20.4K |
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $47.4K |
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $41.5K |
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $42.8K |
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $11.0K |
| 2024-01-08 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $27.2K |
| 2023-12-22 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $80.6K |
| 2023-12-22 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $14.8K |
| 2023-12-22 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $18.8K |
| 2023-12-22 | 冷冻虾 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $80.2K |