Golden Peak Transport Exchange Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI ĐỉNH VàNG
172
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-22
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317334611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDYP9FV |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | 77 Trần Não, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐỈNH VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN PEAK TRANSPORT EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Não , Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0786209785 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 170 | $2.06M |
| 美国 | 2 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phan Shokai Ltd. | 日本 | 11 | $256.2K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Fan Co., Ltd. | 日本 | 54 | $247.1K | 非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $153.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 12 | $113.1K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $84.1K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
| Reimei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $83.7K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Yoshioka Co., Ltd. | 日本 | 4 | $61.0K | 机织标签、非插电混动车 |
| Sankei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.9K | 非数控铣床、非数控钻床 |
| Phan Co | 日本 | 5 | $34.4K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机 |
| Kento Shokai | 日本 | 4 | $18.7K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 非数控金属剪机 | AKIMOTO SHOKAI | 日本 | $6.5K |
| 2024-03-08 | 非数控铣床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $588 |
| 2024-03-08 | 非卧式数控车床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-03-08 | 其他金属车床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $979 |
| 2024-03-04 | 其他往复泵 | Kento Shokai | 日本 | $20 |
| 2024-03-04 | 非农用喷雾器具 | Phan Shokai Ltd. | 日本 | $166 |
| 2024-03-04 | 75千伏安以下柴油发电机组 | PHAN SHOKAI LTD | 日本 | $47 |
| 2024-03-04 | 大型洗衣机 | KENTO SHOKAI | 日本 | $315 |
| 2024-03-04 | 其他气泵 | Kento Shokai | 日本 | $558 |
| 2024-03-04 | 动力割草机 | PHAN SHOKAI LTD | 日本 | $837 |