M1 Communication One Member Ltd. Liability Co.

越南进口商 · 进口 926 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY SảN XUấT THIếT Bị VIETTEL

926
进口笔数
432
出口笔数
$141.25M
进口金额
$37.21M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
122
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $933.6K · 15 笔出口 $179.5K · 3 笔2023-09进口 $1.73M · 10 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-10进口 $7.73M · 35 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $11.12M · 32 笔出口 $395.5K · 5 笔2023-12进口 $5.18M · 34 笔出口 $736.7K · 11 笔2024-01进口 $1.77M · 21 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-02进口 $1.20M · 9 笔出口 $185.5K · 5 笔2024-03进口 $1.76M · 13 笔出口 $948.6K · 9 笔2024-04进口 $1.70M · 21 笔出口 $359.0K · 8 笔2024-05进口 $1.15M · 16 笔出口 $597.0K · 7 笔2024-06进口 $1.18M · 18 笔出口 $108.3K · 9 笔2024-07进口 $1.54M · 11 笔出口 $523.1K · 7 笔2024-08进口 $5.20M · 22 笔出口 $422.7K · 10 笔2024-09进口 $1.39M · 14 笔出口 $1.97M · 5 笔2024-10进口 $6.01M · 33 笔出口 $544.0K · 7 笔2024-11进口 $10.09M · 38 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-12进口 $3.77M · 16 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-01进口 $1.85M · 16 笔出口 $105.8K · 5 笔2025-02进口 $6.00M · 43 笔出口 $1.51M · 8 笔2025-03进口 $5.81M · 41 笔出口 $1.14M · 14 笔2025-04进口 $1.79M · 26 笔出口 $2.33M · 17 笔2025-05进口 $1.71M · 30 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-06进口 $1.70M · 24 笔出口 $2.00M · 18 笔2025-07进口 $4.01M · 35 笔出口 $2.86M · 28 笔2025-08进口 $4.39M · 27 笔出口 $357.0K · 21 笔2025-09进口 $3.56M · 28 笔出口 $508.5K · 25 笔2025-10进口 $4.38M · 27 笔出口 $746.5K · 13 笔2025-11进口 $8.98M · 41 笔出口 $239.9K · 13 笔2025-12进口 $7.76M · 47 笔出口 $256.8K · 21 笔2026-01进口 $1.08M · 13 笔出口 $662.0K · 15 笔2026-02进口 $834.7K · 11 笔出口 $936.6K · 18 笔2026-03进口 $1.15M · 18 笔出口 $2.10M · 21 笔2026-04进口 $2.43M · 13 笔出口 $1.69M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $933.6K · 15 笔出口 $179.5K · 3 笔2023-09进口 $1.73M · 10 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-10进口 $7.73M · 35 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $11.12M · 32 笔出口 $395.5K · 5 笔2023-12进口 $5.18M · 34 笔出口 $736.7K · 11 笔2024-01进口 $1.77M · 21 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-02进口 $1.20M · 9 笔出口 $185.5K · 5 笔2024-03进口 $1.76M · 13 笔出口 $948.6K · 9 笔2024-04进口 $1.70M · 21 笔出口 $359.0K · 8 笔2024-05进口 $1.15M · 16 笔出口 $597.0K · 7 笔2024-06进口 $1.18M · 18 笔出口 $108.3K · 9 笔2024-07进口 $1.54M · 11 笔出口 $523.1K · 7 笔2024-08进口 $5.20M · 22 笔出口 $422.7K · 10 笔2024-09进口 $1.39M · 14 笔出口 $1.97M · 5 笔2024-10进口 $6.01M · 33 笔出口 $544.0K · 7 笔2024-11进口 $10.09M · 38 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-12进口 $3.77M · 16 笔出口 $1.36M · 12 笔2025-01进口 $1.85M · 16 笔出口 $105.8K · 5 笔2025-02进口 $6.00M · 43 笔出口 $1.51M · 8 笔2025-03进口 $5.81M · 41 笔出口 $1.14M · 14 笔2025-04进口 $1.79M · 26 笔出口 $2.33M · 17 笔2025-05进口 $1.71M · 30 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-06进口 $1.70M · 24 笔出口 $2.00M · 18 笔2025-07进口 $4.01M · 35 笔出口 $2.86M · 28 笔2025-08进口 $4.39M · 27 笔出口 $357.0K · 21 笔2025-09进口 $3.56M · 28 笔出口 $508.5K · 25 笔2025-10进口 $4.38M · 27 笔出口 $746.5K · 13 笔2025-11进口 $8.98M · 41 笔出口 $239.9K · 13 笔2025-12进口 $7.76M · 47 笔出口 $256.8K · 21 笔2026-01进口 $1.08M · 13 笔出口 $662.0K · 15 笔2026-02进口 $834.7K · 11 笔出口 $936.6K · 18 笔2026-03进口 $1.15M · 18 笔出口 $2.10M · 21 笔2026-04进口 $2.43M · 13 笔出口 $1.69M · 25 笔

工商档案

企业注册号0500141369
企查查编码QVNR101S8P
成立日期1993-09-22
联系地址Thôn An Bình, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL
企业英文名称VIETTEL MANUFACTURING CORPORATION - ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Bình, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN: NHÀ MÁY THÔNG TIN M1 THUỘC TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI- MST 0500141369 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842469529150
邮箱m1company@viettel.com.vn
传真+842462650172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3149万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851771通信设备零件
853224多层陶瓷电容
731210钢绞线缆
850450其他电感器
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
900110光缆
390120高密度聚乙烯
8536691000伏以下插头插座
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
854470绝缘电线
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
851762通信设备
903289其他自动控制仪
850760锂离子电池
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国631$75.76M
中国台湾76$30.46M
新西兰55$14.12M
韩国128$8.60M
越南73$5.03M
美国52$2.50M
英国12$1.56M
泰国12$887.7K
日本54$778.5K
阿联酋3$668.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚22$7.01M
莫桑比克22$5.74M
秘鲁29$5.25M
缅甸11$4.92M
老挝23$4.89M
越南251$4.10M
柬埔寨9$2.38M
海地4$876.1K
韩国17$666.8K
西班牙6$345.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Gongjin Electronics Co., Ltd.中国85$30.53M其他电子IC、其他电感器
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国79$17.62M通信设备零件、其他塑料制品
Shenzhen Skyworth Digital Technology Co., Ltd.中国62$15.25M其他固定电容器、固定碳电阻
042d3813594b659d9605b67b5fedac1546$13.39M
Hengtong Global Business科特迪瓦26$6.50M绝缘电线、光缆
Zhongtian Technology Fibre Optics Co., Ltd.中国24$5.85M光缆、丙烯酸乙烯漆
JC International Corp.韩国38$5.25M高密度聚乙烯、高强度尼龙纱
Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd.中国70$4.81M钢绞线缆、镀锌钢丝
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南51$1.58M飞机零件、电动机及零件
Jiangsu Hongbo Communication Technology Co., Ltd.中国24$832.6K其他玻璃纤维、塑料棒材及型材

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸11$4.92M绝缘电线、其他印刷品
Star Telecom印度22$4.85M绝缘电线、通信设备
Movitel S.A.莫桑比克18$4.38M通信设备、其他钢铁结构体
Viettel Peru S.A.C.秘鲁24$4.15M其他钢铁制品、绝缘电线
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南239$4.05M电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Viettel Tanzania PLC英国13$3.85M绝缘电线、电力控制板
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡7$1.65M绝缘电线、通信设备
Tahian Fiberoptics Co., Ltd.韩国16$664.9K绝缘电线、光缆
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙7$254.2K其他钢铁结构体、通信设备
Meggitt (Sensorex) Sas法国8$27.9K飞机零件、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 926)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$63.0K
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2026-04-21600mm以下涂塑钢板KLEADER (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$104.7K
2026-04-21600mm以下涂塑钢板KLEADER (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$104.7K
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$63.0K
2026-04-21其他玻璃纤维DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-20高强度尼龙纱JC INTERNATIONAL CORP韩国$107.4K
2026-04-20高强度尼龙纱JC INTERNATIONAL CORP韩国$107.4K

出口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他自动控制仪N & N GENERAL TRADING (N & N)布隆迪$65.1K
2026-04-28绝缘电线N & N GENERAL TRADING (N & N)布隆迪$109.3K
2026-04-28绝缘电线Tahian Fiberoptics Co., Ltd.韩国$120.0K
2026-04-28其他钢铁制品Meggitt (Sensorex) Sas法国$818
2026-04-28其他钢铁制品Meggitt (Sensorex) Sas法国$7.4K
2026-04-27电动机及零件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$317
2026-04-27电动机及零件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$338
2026-04-27电动机及零件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$675
2026-04-25其他钢铁制品MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$7.6K
2026-04-24电动机及零件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$317

相关企业 · 同类产品

M1 Communication One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →