M1 Communication One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 926 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY SảN XUấT THIếT Bị VIETTEL
- 邮箱3,061
926
进口笔数
432
出口笔数
$141.25M
进口金额
$37.21M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
122
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500141369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR101S8P |
| 成立日期 | 1993-09-22 |
| 联系地址 | Thôn An Bình, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL MANUFACTURING CORPORATION - ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Bình, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN: NHÀ MÁY THÔNG TIN M1 THUỘC TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI- MST 0500141369 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842469529150 |
| 邮箱 | m1company@viettel.com.vn |
| 传真 | +842462650172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3149万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 900110 | 光缆 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 631 | $75.76M |
| 中国台湾 | 76 | $30.46M |
| 新西兰 | 55 | $14.12M |
| 韩国 | 128 | $8.60M |
| 越南 | 73 | $5.03M |
| 美国 | 52 | $2.50M |
| 英国 | 12 | $1.56M |
| 泰国 | 12 | $887.7K |
| 日本 | 54 | $778.5K |
| 阿联酋 | 3 | $668.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 22 | $7.01M |
| 莫桑比克 | 22 | $5.74M |
| 秘鲁 | 29 | $5.25M |
| 缅甸 | 11 | $4.92M |
| 老挝 | 23 | $4.89M |
| 越南 | 251 | $4.10M |
| 柬埔寨 | 9 | $2.38M |
| 海地 | 4 | $876.1K |
| 韩国 | 17 | $666.8K |
| 西班牙 | 6 | $345.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gongjin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 85 | $30.53M | 其他电子IC、其他电感器 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 79 | $17.62M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Skyworth Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $15.25M | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 46 | $13.39M | ||
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 26 | $6.50M | 绝缘电线、光缆 |
| Zhongtian Technology Fibre Optics Co., Ltd. | 中国 | 24 | $5.85M | 光缆、丙烯酸乙烯漆 |
| JC International Corp. | 韩国 | 38 | $5.25M | 高密度聚乙烯、高强度尼龙纱 |
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $4.81M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.58M | 飞机零件、电动机及零件 |
| Jiangsu Hongbo Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $832.6K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $4.92M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Star Telecom | 印度 | 22 | $4.85M | 绝缘电线、通信设备 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 18 | $4.38M | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 24 | $4.15M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 239 | $4.05M | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 13 | $3.85M | 绝缘电线、电力控制板 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.65M | 绝缘电线、通信设备 |
| Tahian Fiberoptics Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $664.9K | 绝缘电线、光缆 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 7 | $254.2K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Meggitt (Sensorex) Sas | 法国 | 8 | $27.9K | 飞机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 600mm以下涂塑钢板 | KLEADER (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $104.7K |
| 2026-04-21 | 600mm以下涂塑钢板 | KLEADER (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $104.7K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | DANYANG JIERUN OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-20 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $107.4K |
| 2026-04-20 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $107.4K |
出口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动控制仪 | N & N GENERAL TRADING (N & N) | 布隆迪 | $65.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N & N GENERAL TRADING (N & N) | 布隆迪 | $109.3K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | Tahian Fiberoptics Co., Ltd. | 韩国 | $120.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Meggitt (Sensorex) Sas | 法国 | $818 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Meggitt (Sensorex) Sas | 法国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 电动机及零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-27 | 电动机及零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-27 | 电动机及零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $675 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $317 |