Ha Gia Production & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Hà GIA
2
进口笔数
147
出口笔数
$32.9K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001206982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86VDQD5 |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Hà Xá, Xã Tân Lễ, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ GIA |
| 企业英文名称 | HA GIA PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Xá, Xã Long Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989896200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290511 | 甲醇 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $30.1K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 147 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | 2 | $30.1K | 甲醇、油漆颜料 |
| Zhan Zhi Co. | 日本 | 1 | $2.8K | 油漆颜料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 51 | $648.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | 50 | $620.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | 32 | $400.3K | 其他纸制品 |
| Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $81.9K | 其他纸制品、甲醇 |
| ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | 4 | $51.2K | 其他纸制品 |
| OVERSEER TITANIUM INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.6K | 其他纸制品 |
| KUNJIE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 其他纸制品 |
| JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 聚烯烃绳缆 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $600 |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 日本 | $2.8K |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $65 |
| 2025-04-15 | 聚合物胶粘剂 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-04-15 | 甲醇 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $784 |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $68 |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $550 |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $330 |
| 2024-12-05 | 甲醇 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $800 |
| 2024-12-05 | 油漆颜料 | ZHAN ZHI CO | 中国台湾 | $2.9K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-02-06 | 其他纸制品 | ZHAN ZHI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-01-30 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |