Ha Gia Production & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Hà GIA

2
进口笔数
147
出口笔数
$32.9K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号1001206982
企查查编码QVN86VDQD5
成立日期2020-02-03
联系地址Thôn Hà Xá, Xã Tân Lễ, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ GIA
企业英文名称HA GIA PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hà Xá, Xã Long Hưng, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84989896200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290511甲醇
321290油漆颜料
350691聚合物胶粘剂
560749聚烯烃绳缆

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$30.1K
日本1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾147$1.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHAN ZHI CO中国台湾2$30.1K甲醇、油漆颜料
Zhan Zhi Co.日本1$2.8K油漆颜料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南51$648.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
XIANGZHI TRADING CO中国台湾50$620.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
ZHAN ZHI CO中国台湾32$400.3K其他纸制品
Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd.越南6$81.9K其他纸制品、甲醇
ZHAN ZHI CO LTD中国台湾4$51.2K其他纸制品
OVERSEER TITANIUM INDUSTRY CO LTD中国台湾2$24.6K其他纸制品
KUNJIE TRADING CO LTD中国台湾1$12.8K其他纸制品
JUN MAOU TRADING CO LTD中国台湾1$9.2K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15聚烯烃绳缆ZHAN ZHI CO中国台湾$600
2025-04-15油漆颜料ZHAN ZHI CO日本$2.8K
2025-04-15油漆颜料ZHAN ZHI CO中国台湾$65
2025-04-15聚合物胶粘剂ZHAN ZHI CO中国台湾$11.4K
2025-04-15甲醇ZHAN ZHI CO中国台湾$784
2025-04-15油漆颜料ZHAN ZHI CO中国台湾$68
2025-04-15油漆颜料ZHAN ZHI CO中国台湾$550
2025-04-15油漆颜料ZHAN ZHI CO中国台湾$330
2024-12-05甲醇ZHAN ZHI CO中国台湾$800
2024-12-05油漆颜料ZHAN ZHI CO中国台湾$2.9K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.6K
2026-04-24其他纸制品HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.2K
2026-04-14其他纸制品ZHAN ZHI CO LTD中国台湾$12.8K
2026-04-10其他纸制品HSU JIA HORNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.7K
2026-03-26其他纸制品ZHAN ZHI CO LTD中国台湾$12.8K
2026-03-17其他纸制品ZHAN ZHI CO LTD中国台湾$12.8K
2026-03-06其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$12.8K
2026-02-13其他纸制品XIANGZHI TRADING CO中国台湾$12.8K
2026-02-06其他纸制品ZHAN ZHI CO LTD中国台湾$12.8K
2026-01-30其他纸制品JUN MAOU TRADING CO LTD中国台湾$9.2K

相关企业 · 同类产品

Ha Gia Production & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →