Van Tan Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vạn Tấn Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$831.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309975869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0Y752D |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | Lô 1/2B6 Khu B đường A2 cụm Công nghiệp- Tiểu thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, Số 5A, Quốc lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1/2B6 Khu B đường A2 cụm Công nghiệp- Tiểu thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, Số 5A, Quốc lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842866780338 |
| 邮箱 | tanhung@vantanphat.com |
| 官网 | www.vantanphat.com |
| 传真 | 02862530596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848130 | 止回阀 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $831.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $375.3K | 钢制气罐、安全阀 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 5 | $319.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Jinan Deyang Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Henan Rex Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| HAINAN YONGAN TRADE CO.,LTD | 美国 | 1 | $25.7K | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-11 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-11 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-08 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-08 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-08 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-16 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |