HAI THANH MOULDS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu Hải Thành
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$187.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201574283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72HHDMM |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 301C cụm 6, Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU HẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | HAI THANH MOULDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 301C cụm 6, Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253619834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $116.4K |
| 越南 | 3 | $71.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $116.4K | 土方机械零件、可互换工具 |
| CQMS RAZER PTY LTD | 越南 | 1 | $69.8K | 模具、非螺纹钢销 |
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 模具 | CQMS RAZER PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |