Vinh Khoa Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & THươNG MạI VINH KHOA
9
进口笔数
0
出口笔数
$96.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106214837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RQGFEU |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số nhà 27B, ngách 91, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI VINH KHOA |
| 企业英文名称 | VINH KHOA INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27B, ngách 91, ngõ 378 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842462737445 |
| 邮箱 | hung@vinhkhoa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $96.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioray, Inc. | 美国 | 8 | $69.5K | 其他非酒精饮料、茶提取物及制品 |
| 99b1a280cd4423712841465e657edee9 | 1 | $27.2K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $9.7K |
| 2025-05-06 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2025-05-06 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $14.9K |
| 2025-05-06 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $6.6K |
| 2024-11-27 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $6.6K |
| 2024-10-01 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2024-10-01 | 其他非酒精饮料 | Bioray, Inc. | 美国 | $1.8K |