120 ArmePhaco One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 维生素B1及衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 120 ARMEPHACO
- 邮箱12
99
进口笔数
0
出口笔数
$7.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106358934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y033VM |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Số 118 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 120 ARMEPHACO |
| 企业英文名称 | 120 ARMEPHACO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Công ty xin chỉnh sửa thêm nội dung về Người đại diện theo pháp luật của công ty (chỉ thay đổi thông tin Ngày cấp và Nơi cấp) như sau: Họ và tên: Nguyễn Thị Hương Giới tính: Nữ Sinh ngày: 12/08/1970 Dân tộc: Kinh Quốc tịch: Việt Nam Loại giấy tờ chứng thực cá nhân: Thẻ căn cước công dân Só giấy chứng thực cá nhân: 001170011073 Ngày cấp: 29/04/2021 Nơi cấp: Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 0438759477 |
| 传真 | 0436740019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.95M |
| 印度 | 12 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 26 | $1.67M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.18M | 维生素C及衍生物、四环素类抗生素 |
| Famedix S.A. | 印度 | 5 | $877.5K | 维生素B1及衍生物、其他维生素 |
| Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $556.0K | 其他抗生素、其他甾体激素 |
| Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $419.3K | 维生素B6及衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $362.2K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Hebei Dongfeng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $322.5K | 四环素类抗生素 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.2K | 甾体激素、甾体激素 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.3K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| FAMEDIX S.A. | 中国 | 4 | $104.3K | 无环酰胺衍生物、酚羧酸类 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 四环素类抗生素 | NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $221.2K |
| 2025-12-18 | 维生素B1及衍生物 | FAMEDIX SA | 印度 | $195.0K |
| 2025-12-02 | 四环素类抗生素 | NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2025-09-22 | 维生素B1衍生物 | FAMEDIX SA | 印度 | $195.0K |
| 2025-09-22 | 维生素B12 | HEBEI YUXING BIO-ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-18 | 维生素B12 | HEBEI YUXING BIO-ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-15 | 维生素B1衍生物 | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-15 | 维生素B1衍生物 | FAMEDIX SA | 印度 | $195.0K |
| 2025-08-15 | 维生素B6及衍生物 | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO. LTD. | 中国 | $35.3K |
| 2025-06-04 | 维生素B6及衍生物 | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $48.0K |