120 ArmePhaco One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 维生素B1及衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 120 ARMEPHACO

99
进口笔数
0
出口笔数
$7.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $741.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $250.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $741.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $480.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $403.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $339.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $250.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $741.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $480.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $403.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $339.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106358934
企查查编码QVN2Y033VM
成立日期2013-11-08
联系地址Số 118 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 120 ARMEPHACO
企业英文名称120 ARMEPHACO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 118 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围Công ty xin chỉnh sửa thêm nội dung về Người đại diện theo pháp luật của công ty (chỉ thay đổi thông tin Ngày cấp và Nơi cấp) như sau: Họ và tên: Nguyễn Thị Hương Giới tính: Nữ Sinh ngày: 12/08/1970 Dân tộc: Kinh Quốc tịch: Việt Nam Loại giấy tờ chứng thực cá nhân: Thẻ căn cước công dân Só giấy chứng thực cá nhân: 001170011073 Ngày cấp: 29/04/2021 Nơi cấp: Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话0438759477
传真0436740019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293622维生素B1及衍生物
294190其他抗生素
294130四环素类抗生素
293625维生素B6及衍生物
293729其他甾体激素
350790其他酶制剂
292429环酰胺衍生物
293499其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293626维生素B12及衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$5.95M
印度12$1.16M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Synchemica Corp.中国26$1.67M其他抗生素、其他杂环化合物
Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$1.18M维生素C及衍生物、四环素类抗生素
Famedix S.A.印度5$877.5K维生素B1及衍生物、其他维生素
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$556.0K其他抗生素、其他甾体激素
Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$419.3K维生素B6及衍生物、维生素B1及衍生物
Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd.中国8$362.2K其他酶制剂、其他诊断试剂
Hebei Dongfeng Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$322.5K四环素类抗生素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$207.2K甾体激素、甾体激素
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$206.3K环酰胺衍生物、吡唑化合物
FAMEDIX S.A.中国4$104.3K无环酰胺衍生物、酚羧酸类

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23四环素类抗生素NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$221.2K
2025-12-18维生素B1及衍生物FAMEDIX SA印度$195.0K
2025-12-02四环素类抗生素NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$144.0K
2025-09-22维生素B1衍生物FAMEDIX SA印度$195.0K
2025-09-22维生素B12HEBEI YUXING BIO-ENGINEERING CO., LTD中国$6.6K
2025-08-18维生素B12HEBEI YUXING BIO-ENGINEERING CO., LTD中国$6.6K
2025-08-15维生素B1衍生物JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$24.0K
2025-08-15维生素B1衍生物FAMEDIX SA印度$195.0K
2025-08-15维生素B6及衍生物JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO. LTD.中国$35.3K
2025-06-04维生素B6及衍生物JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$48.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

120 ArmePhaco One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →