Greenmix Investment Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, SảN XUấT Và THươNG MạI GREENMIX
9
进口笔数
0
出口笔数
$172.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801413400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW7J2AS |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Đội 2, Thôn Bắc, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREENMIX |
| 企业英文名称 | GREENMIX INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Mang, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84942770126 |
| 邮箱 | greenmix2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $172.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.9K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
| Zhejiang Sanjiang Siyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 其他聚醚、聚乙二醇蜡 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.6K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Hunan High Goal Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 电力控制板、温控处理设备 |
| Hubei Incollection Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 甲酸盐、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 甲酸盐 | HUBEI INCOLLECTION CHEMICAL CO LTD | 中国 | $417 |
| 2025-07-02 | 乙烯酯共聚物 | HUBEI INCOLLECTION CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-02 | 改性淀粉 | HUBEI INCOLLECTION CHEMICAL CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-07-02 | 其他纤维素醚 | HUBEI INCOLLECTION CHEMICAL CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-03-04 | 混凝土搅拌机 | GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-12-26 | 其他聚醚 | ZHEJIANG SANJIANG SIYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-10-11 | 水泥添加剂 | HUNAN HIGH GOAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-09-04 | 丙烯酸酯 | GUANGXI BAOLITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-04 | 其他化学制剂 | GUANGXI BAOLITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 工业清洁制剂 | GUANGXI BAOLITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |