HD Health Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế HD
30
进口笔数
0
出口笔数
$5.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102336104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR34V3N7 |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Số 22TT1, khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HD |
| 企业英文名称 | HD HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22TT1, khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84932208299 |
| 邮箱 | thietbiytehd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $5.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.98M | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Guangxi Pingxiang Mike Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.35M | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-12 | 纸塑固定电容器 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-12 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 减压阀 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-08 | 治疗呼吸装置 | FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $279.9K |
| 2026-01-21 | 其他医疗器具 | GUANGXI PINGXIANG MIKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |