Quang Minh Construction & Engineering Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và XâY DựNG QUANG MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$128.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108911551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX4NF5G |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Số nhà 61 ngõ 242/66 đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH CONSTRUCTION AND ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84975816034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $71.0K |
| 墨西哥 | 1 | $22.2K |
| 美国 | 1 | $20.7K |
| 德国 | 1 | $10.5K |
| 加拿大 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technical Services & Trading Corporation | 马来西亚 | 1 | $127.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 其他离心泵 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-17 | 电力控制板 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $250 |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国 | $12.9K |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国 | $14.8K |
| 2024-11-21 | 液体气体测量仪 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 墨西哥 | $168 |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国 | $12.3K |
| 2024-11-21 | 压力测量仪 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 墨西哥 | $900 |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国 | $6.9K |
| 2024-11-21 | 液体气体测量仪 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 墨西哥 | $395 |
| 2024-11-21 | 液体流量计 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国 | $7.8K |