LOTUS TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOTUS TECHNOLOGY SERVICES
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TJ9UYQ |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 17 tòa MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS TECHNOLOGY SERVICES |
| 企业英文名称 | LOTUS TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 17 tòa MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0904140881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $36.1K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 日本 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLASH TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $36.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| HIT CORP ORATION | 日本 | 2 | $4.8K | 收银机、其他办公设备 |
| Lotus Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40 | 收银机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 收银机 | Lotus Japan Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-02 | 收银机 | Lotus Japan Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2025-05-16 | 其他自动数据处理部件 | FLASH TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $17.1K |
| 2025-05-16 | 其他自动数据处理部件 | FLASH TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $19.0K |
| 2024-08-26 | 其他办公设备 | HIT CORP ORATION | 中国 | $223 |
| 2023-07-28 | 收银机 | HIT CORP ORATION | 中国 | $4.6K |