AISA DEVELOP INVESMENNT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHáT TRIểN ĐầU Tư CHâU á
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300773666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXGW0B5 |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà 001, đường Đăng Châu, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CHÂU Á |
| 企业英文名称 | AISA DEVELOP INVESMENNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 001, đường Đăng Châu, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84913008230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | 1 | $23.7K | 铁路零件(非气刹)、铁道车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $285 |
| 2026-05-29 | 止回阀 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-29 | 止回阀 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $825 |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-29 | 安全阀 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-29 | 止回阀 | HEKOU SANYUAN TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | $3.9K |