Cat Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT QUANG
116
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315984621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5576YP1 |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | E4/52 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT QUANG |
| 企业英文名称 | CAT QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E4/52 Quốc lộ 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84334354549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hanpeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.99M | PVC地板/墙覆盖物、PVC泡沫板 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $324.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Jiangsu Xuanhui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.3K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Shandong Limeida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料建材 | JIANGSU XUANHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |