CFD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CFD VIệT NAM
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$99.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108274849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND15YUUG |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Số 17, Ngõ 44/164 Đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CFD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CFD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38A, ngõ 201, đường Cầu Giấy, tổ 15, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84948968918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $99.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Global Smart Equipment International Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 塔式起重机、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Guangzhou Zhengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 硫化橡胶板片、光学显微镜零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 塔式起重机 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-03-07 | 塔式起重机 | ZhONGLONG Construction Machinery (Ningxia) Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2024-11-06 | 升降机 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-06-28 | 塔式起重机 | GLOBAL SMART EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-02-27 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-27 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2023-02-27 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-02-27 | 土方机械零件 | GUANGZHOU ZHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |