TGA Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TGA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315905115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6WRK4K |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 386B Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TGA |
| 企业英文名称 | TGA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 386B Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84907352945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $77.0K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $76.2K | 玩具模型 |
| Nabibooks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 玩具模型 |
| Decorfarm Co. | 韩国 | 1 | $830 | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 玩具模型 | NABIBOOKS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-05-12 | 玩具模型 | NABIBOOKS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-03-27 | 玩具模型 | Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | NABIBOOKS CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | $820 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | $880 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | $940 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | NABIBOOKS CO LTD | 韩国 | $287 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | NABIBOOKS CO LTD | 韩国 | $205 |
| 2025-02-27 | 玩具模型 | Nabibooks Co., Ltd. | 韩国 | $940 |