Xuyen A Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP XUYêN á
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312707161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECMR374 |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | 114 Đường 27, ấp Tân Lập, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP XUYÊN Á |
| 企业英文名称 | XUYEN A AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 Đường 27, ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84979953999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.09M |
| 印度 | 1 | $10.3K |
| 约旦 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $582.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $504.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Cocreate Global Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.3K | 零售杀虫剂、酮酚类 |
| Falcon Agricultural Co. | 约旦 | 1 | $4 | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-10 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-10 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-12-05 | 其他肥料 | FALCON AGRICULTURAL CO | 约旦 | $2 |
| 2025-12-05 | 其他肥料 | FALCON AGRICULTURAL CO | 约旦 | $2 |
| 2025-11-07 | 其他肥料 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2025-10-17 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-10-17 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-10-17 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-10-17 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $39.9K |