Jingchuanghong Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,048 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINGCHUANGHONG VIệT NAM

52
进口笔数
2,048
出口笔数
$1.88M
进口金额
$8.19M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $805.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 33 笔2023-12进口 $58.7K · 2 笔出口 $39.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 29 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 66 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $110.8K · 51 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $109.9K · 60 笔2024-07进口 $361 · 1 笔出口 $133.6K · 80 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 67 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $173.8K · 63 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $94.9K · 61 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $229.4K · 81 笔2024-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $99.7K · 35 笔2025-01进口 $125.1K · 2 笔出口 $301.5K · 71 笔2025-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $221.0K · 60 笔2025-03进口 $66.0K · 3 笔出口 $256.1K · 75 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $229.3K · 78 笔2025-05进口 $695.0K · 3 笔出口 $790.7K · 79 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 70 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $265.4K · 61 笔2025-08进口 $208.6K · 5 笔出口 $318.9K · 65 笔2025-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $452.6K · 90 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $330.6K · 101 笔2025-11进口 $186.7K · 4 笔出口 $460.9K · 89 笔2025-12进口 $30.0K · 5 笔出口 $239.0K · 33 笔2026-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $329.8K · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 32 笔2026-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $372.0K · 91 笔2026-04进口 $111.1K · 3 笔出口 $706.5K · 82 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 33 笔2023-12进口 $58.7K · 2 笔出口 $39.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 29 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 66 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $110.8K · 51 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $109.9K · 60 笔2024-07进口 $361 · 1 笔出口 $133.6K · 80 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 67 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $173.8K · 63 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $94.9K · 61 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $229.4K · 81 笔2024-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $99.7K · 35 笔2025-01进口 $125.1K · 2 笔出口 $301.5K · 71 笔2025-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $221.0K · 60 笔2025-03进口 $66.0K · 3 笔出口 $256.1K · 75 笔2025-04进口 $68.8K · 3 笔出口 $229.3K · 78 笔2025-05进口 $695.0K · 3 笔出口 $790.7K · 79 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 70 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $265.4K · 61 笔2025-08进口 $208.6K · 5 笔出口 $318.9K · 65 笔2025-09进口 $15.9K · 2 笔出口 $452.6K · 90 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $330.6K · 101 笔2025-11进口 $186.7K · 4 笔出口 $460.9K · 89 笔2025-12进口 $30.0K · 5 笔出口 $239.0K · 33 笔2026-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $329.8K · 93 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 32 笔2026-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $372.0K · 91 笔2026-04进口 $111.1K · 3 笔出口 $706.5K · 82 笔

工商档案

企业注册号2301154550
企查查编码QVNVAT4R2B
成立日期2020-11-19
联系地址Số 71, Đường Ném Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINGCHUANGHONG VIỆT NAM
企业英文名称JINGCHUANGHONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 71, Đường Ném Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话0988598066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
842839其他连续输送机
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
847990功能机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
845611激光机床
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,048$8.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd.中国48$1.81M其他钢铁制品、其他功能机器
Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd.中国1$41.9K轻型商用车轮胎、玩具模型
Shenzhen Guangtiandi CNC Equipment Co., Ltd.中国1$16.8K可互换钻具、激光机床
Shenzhen Turui Precision Technology Co., Ltd.中国1$6.7K其他车辆、其他测量仪器
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$3.8K汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1,235$3.40M其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南258$2.53M其他塑料制品、其他电子IC
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南256$801.6K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南136$743.3K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南138$665.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南19$42.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南6$3.7K其他塑料制品、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他功能机器SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$12.1K
2026-04-13其他连续输送机SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-13其他光学测量仪SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$16.1K
2026-04-13其他连续输送机SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-13其他功能机器SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$12.1K
2026-04-13其他光学测量仪SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$16.1K
2026-04-12真空泵SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$708
2026-04-12超声波机床SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$897
2026-04-12超声波机床SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$897
2026-04-12真空泵SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY CO LTD中国$708

出口(共 2,048)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$22.7K
2026-04-29其他钢铁制品FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$22.7K
2026-04-28其他铝制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$4.9K
2026-04-28非办公金属家具PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$2.8K
2026-04-28其他铝制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$4.9K
2026-04-28非办公金属家具PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$2.8K
2026-04-27其他塑料制品PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$176
2026-04-27非办公金属家具PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$2.2K
2026-04-27其他铝制品FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

Jingchuanghong Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →