Jingchuanghong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,278 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
60
进口笔数
2,278
出口笔数
$3.01M
进口金额
$11.76M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAT4R2B |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Số 71, Đường Ném Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINGCHUANGHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINGCHUANGHONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, Đường Ném Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0988598066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,274 | $11.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.70M | 其他钢铁制品、其他连续输送机 |
| SHENZHEN JINGCHUANGHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 9 | $232.6K | 其他钢铁制品、其他连续输送机 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Shenzhen Guangtiandi CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 激光机床、其他木工机床 |
| Shenzhen Turui Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他功能机器、其他车辆 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 289 | $5.17M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,321 | $3.62M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 356 | $2.03M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 281 | $876.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $51.7K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $3.7K | 8471机器零件、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-29 | 其他连续输送机 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.4K |
| 2026-06-29 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-25 | 工业机器人 | Shenzhen Jingchuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | $37.3K |
出口(共 2,278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $14.9K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-29 | 柴油机零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 柴油机零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |