Thao Ngoc Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THảO NGọC
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316874036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2Q5921 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 218/8 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | THAO NGOC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218/8 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84787543543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $824.7K |
| 印度 | 29 | $774.0K |
| 日本 | 11 | $304.5K |
| 阿曼 | 5 | $245.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shafi Marine | 印度 | 11 | $299.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $250.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Asia Fishery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $235.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 8 | $220.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| VENUS INTERNATIONAL LLC | 阿曼 | 2 | $98.3K | 其他冷冻鱼 |
| Win Marine Products | 印度 | 4 | $97.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 3 | $83.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Faiz Marine Exports | 印度 | 3 | $82.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 3 | $72.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-17 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻鱼 | OCEAN GOLD INTERNATIONAL LLC | 阿曼 | $52.6K |
| 2026-03-04 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-04 | 冻鲭鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-02-12 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-02-05 | 其他冷冻鱼 | Faiz Marine Exports | 印度 | $27.0K |
| 2026-02-05 | 其他冷冻鱼 | VENUS INTERNATIONAL LLC | 阿曼 | $49.1K |
| 2026-02-05 | 其他冷冻鱼 | VENUS INTERNATIONAL LLC | 阿曼 | $49.1K |