Thao Ngoc Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THảO NGọC

69
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316874036
企查查编码QVNS2Q5921
成立日期2021-05-24
联系地址218/8 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THẢO NGỌC
企业英文名称THAO NGOC FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址218/8 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84787543543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
030349其他冷冻金枪鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$824.7K
印度29$774.0K
日本11$304.5K
阿曼5$245.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shafi Marine印度11$299.8K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Mingwell Produce Co., Ltd.中国8$250.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Asia Fishery Co., Ltd.中国7$235.7K冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼
Kyorei Co., Ltd.日本8$220.9K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
VENUS INTERNATIONAL LLC阿曼2$98.3K其他冷冻鱼
Win Marine Products印度4$97.7K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd.中国2$86.1K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Golden Continuum Holdings Ltd.日本3$83.6K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Faiz Marine Exports印度3$82.8K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Honest Frozen Foods Co.印度3$72.6K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17冻鲭鱼ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$29.2K
2026-04-17冻鲭鱼ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$29.2K
2026-03-27其他冷冻鱼OCEAN GOLD INTERNATIONAL LLC阿曼$52.6K
2026-03-04其他冷冻鱼Kyorei Co., Ltd.日本$3.7K
2026-03-04冻鲭鱼Kyorei Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-04其他冷冻鱼Kyorei Co., Ltd.日本$31.9K
2026-02-12冻鲭鱼ZHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$27.8K
2026-02-05其他冷冻鱼Faiz Marine Exports印度$27.0K
2026-02-05其他冷冻鱼VENUS INTERNATIONAL LLC阿曼$49.1K
2026-02-05其他冷冻鱼VENUS INTERNATIONAL LLC阿曼$49.1K

相关企业 · 同类产品

Thao Ngoc Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →