Simpson Strong-Tie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Simpson Strong-Tie Việt Nam
- 邮箱1,965
20
进口笔数
1
出口笔数
$14.0K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-01-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311709215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8XR6FH |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Lầu 1-5 Tòa nhà AGB, Số 14, đường Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIMPSON STRONG-TIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIMPSON STRONG-TIE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà E.town 6, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84838104910 |
| 传真 | 0838104911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 717.1989亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $13.7K |
| 德国 | 1 | $300 |
| 中国 | 1 | $38 |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Micro Computer, Inc. | 美国 | 1 | $12.8K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Simpson Manufacturing Co., Inc. | 美国 | 13 | $406 | 低频期刊、印刷日历 |
| Simpson Strong-Tie Co., Inc. | 美国 | 2 | $329 | 钢铁螺钉螺栓、金属陶瓷钻具 |
| CXB United | 美国 | 2 | $319 | 其他毯子、皮革箱包容器 |
| Adam Billotte | 美国 | 1 | $113 | 谷物制品、纸质卡片 |
| SIMPSON STRONG-TIE CO., INC. | 美国 | 1 | $62 | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Simba Cal Inc. | 中国 | 1 | $38 | 贱金属装饰品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Micro Computer, Inc. | 美国 | 1 | $12.8K | 静止变流器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $25 |
| 2026-04-16 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $25 |
| 2026-02-10 | 印刷日历 | SIMPSON MFG | 美国 | $1 |
| 2026-01-31 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $1 |
| 2025-09-18 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $25 |
| 2025-03-06 | 印刷日历 | SIMPSON MFG | 美国 | $26 |
| 2024-12-25 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $25 |
| 2024-10-22 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $25 |
| 2024-07-11 | 低频期刊 | SIMPSON MFG | 美国 | $50 |
| 2024-04-19 | 贱金属装饰品 | SIMBA CAL INC | 中国 | $38 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他自动数据处理系统 | SUPER MICRO COMPUTER INC | 美国 | $12.8K |