Tan Thien Tinh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 增强橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TâN THIêN TINH
26
进口笔数
0
出口笔数
$749.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305456069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GYWYU1 |
| 成立日期 | 2008-01-11 |
| 联系地址 | 44A đường số 4, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN THIÊN TINH |
| 企业英文名称 | TAN THIEN TINH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44A đường số 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84866549549 |
| 邮箱 | tanthientinh.sales@gmail.com |
| 传真 | +842862931106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $749.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xintaihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.9K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Henan Xiuyuan Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.2K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Hebei Sinopulse Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.5K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.0K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Yi Wu Green Tree Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.7K | 1000伏以下保险丝、其他电路开关装置 |
| NANTONG MAYLEAD TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $62.7K | 增强橡胶软管 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Sumiriko Hydraulic Hose (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Hengshui Yinli Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-12 | 增强橡胶软管 | YI WU GREEN TREE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |