TOP A DISTRIBUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Top A
7
进口笔数
0
出口笔数
$171.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104518653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKNS46U |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Nhà A7, ngách 376/14, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TOP A |
| 企业英文名称 | TOP A DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 6 phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435149508 |
| 邮箱 | ketoan@topa.com.vn |
| 传真 | 02435149506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $167.7K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 匈牙利 | 1 | $291 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M P I PHARMACEUTICA GMBH | 德国 | 7 | $171.0K | 注射器、其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-09-26 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $0 |
| 2025-09-26 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $58.3K |
| 2025-09-26 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $7.9K |
| 2025-09-17 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-09-17 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-06-12 | 硫化橡胶避孕套 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-02-14 | 其他护肤品 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 德国 | $283 |
| 2025-02-14 | 其他护肤品 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 德国 | $347 |
| 2025-02-14 | 其他护肤品 | M P I PHARMACEUTICA GMBH | 德国 | $374 |