Hong Nho Mechanical Trading Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Hồng Nho
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901682922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5JW8BF |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Quốc lộ 01A, Xã Quỳnh Hồng, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HỒNG NHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 01A, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84982864696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colonial Hard Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 皮带输送机 | Colonial Hard Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2024-04-24 | 其他木工机床 | Colonial Hard Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $7.6K |
| 2024-04-24 | 非数控刃磨机 | Colonial Hard Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $1.3K |