SONGDA INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Sông Đà
1
进口笔数
5
出口笔数
$55.0K
进口金额
$257.9K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2025-03-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102662098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJQV75U |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà cao tầng hỗn hợp CT4- Khu đô Thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG ĐÀ |
| 企业英文名称 | SONGDA INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà cao tầng hỗn hợp CT4- Khu đô Thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842463254567 |
| 邮箱 | tochuchanhchinhsodic@gmail.com |
| 传真 | +842463252189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $229.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | 1 | $55.0K | 电能、混凝土搅拌车 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | 3 | $205.7K | 电能、通信设备 |
| XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $28.1K | 混凝土搅拌机 |
| HOUAY KAPHEU POWER SOLE CO., LTD | 老挝 | 1 | $24.0K | 前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 混凝土搅拌车 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 中国 | $55.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 混凝土搅拌机 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $28.1K |
| 2025-03-28 | 钢铁脚手架支柱 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $17.7K |
| 2025-03-28 | 钢铁脚手架支柱 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2023-04-04 | 20吨以上柴油货车 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $65.0K |
| 2023-04-04 | 360度挖掘机 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-04-04 | 20吨以上柴油货车 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $65.0K |
| 2023-04-04 | 360度挖掘机 | XEKAMAN 1 POWER CO LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-03-30 | 前端装载机 | HOUAY KAPHEU POWER SOLE CO., LTD | 老挝 | $24.0K |