Global Prosperity Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL PROSPERITY TRADING
54
进口笔数
0
出口笔数
$743.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001257439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK41D3M |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Tổ 8, Thôn Trà Long, Xã Bình Trung, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL PROSPERITY TRADING |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Thôn Trà Long, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84935056556 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 27 | $356.7K |
| 智利 | 8 | $143.5K |
| 中国 | 8 | $126.5K |
| 法国 | 6 | $88.3K |
| 比利时 | 5 | $28.8K |
| 荷兰 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enopartner Italia S.r.l. | 意大利 | 20 | $294.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vinedos Patricio Butrón Ltda. | 智利 | 8 | $143.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Sas Vignerons De Tutiac | 法国 | 5 | $76.0K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Leonardo da Vinci S.p.A. | 意大利 | 5 | $61.7K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Left & Right Design (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Brouwerij De Brabandere | 比利时 | 5 | $28.8K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Yuecheng Houseware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 高脚玻璃杯、其他玻璃制品 |
| Shanxi Yuecheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| 65d4a4e41e2daea852db9150d1fa33a3 | 1 | $12.4K | ||
| TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | 1 | $12.3K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 10升以上静酒 | EXPORTADORA Y COM VINEDOS PATRICIO BUTRON LTDA | 智利 | $12.0K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | $265 |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | $4.6K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SAS VIGNERONS DE TUTIAC | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 静止葡萄酒2-10升 | SAS VIGNERONS DE TUTIAC | 法国 | $5.9K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SAS VIGNERONS DE TUTIAC | 法国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | TEYRAN AGRI-SERVICES SARL | 法国 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 大纸袋 | LEFT & RIGHT DESIGN (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.1K |