Viet Anh Joint Venture Investment Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Liên Doanh Việt Anh

63
进口笔数
105
出口笔数
$6.54M
进口金额
$10.05M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2023-11进口 $351.3K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $169.3K · 2 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $209.6K · 2 笔2024-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-03进口 $173.0K · 1 笔出口 $38.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $300.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 2 笔2024-08进口 $359.1K · 3 笔出口 $703.4K · 3 笔2024-09进口 $93.2K · 1 笔出口 $951.1K · 4 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-11进口 $355.4K · 2 笔出口 $96.8K · 3 笔2024-12进口 $149.0K · 1 笔出口 $510.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $130.8K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-03进口 $432.0K · 6 笔出口 $756.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $472.7K · 3 笔2025-05进口 $254.4K · 1 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 3 笔2025-07进口 $390.2K · 2 笔出口 $613.9K · 2 笔2025-08进口 $172.0K · 1 笔出口 $812.1K · 1 笔2025-09进口 $134.0K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-10进口 $554.9K · 4 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-12进口 $582.3K · 4 笔出口 $178.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 2 笔2026-03进口 $382.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $231.0K · 1 笔出口 $49.4K · 1 笔2026-05进口 $399.6K · 3 笔出口 $1.10M · 7 笔2026-06进口 $129.6K · 3 笔出口 $51.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2023-11进口 $351.3K · 5 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $169.3K · 2 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $209.6K · 2 笔2024-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-03进口 $173.0K · 1 笔出口 $38.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $300.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 2 笔2024-08进口 $359.1K · 3 笔出口 $703.4K · 3 笔2024-09进口 $93.2K · 1 笔出口 $951.1K · 4 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-11进口 $355.4K · 2 笔出口 $96.8K · 3 笔2024-12进口 $149.0K · 1 笔出口 $510.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $130.8K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-03进口 $432.0K · 6 笔出口 $756.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $472.7K · 3 笔2025-05进口 $254.4K · 1 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 3 笔2025-07进口 $390.2K · 2 笔出口 $613.9K · 2 笔2025-08进口 $172.0K · 1 笔出口 $812.1K · 1 笔2025-09进口 $134.0K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-10进口 $554.9K · 4 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-12进口 $582.3K · 4 笔出口 $178.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 2 笔2026-03进口 $382.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $231.0K · 1 笔出口 $49.4K · 1 笔2026-05进口 $399.6K · 3 笔出口 $1.10M · 7 笔2026-06进口 $129.6K · 3 笔出口 $51.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101284414
企查查编码QVNXNT3GNY
成立日期2002-09-05
联系地址Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH VIỆT ANH
企业英文名称VIET ANH JOINT VENTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02433765468
邮箱contact@vietanhviavet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294140氯霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
294110青霉素类抗生素
294150红霉素类抗生素
293319其他吡唑化合物
292390季铵化合物
293359其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293590其他磺胺类

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
230990猫狗饲料
300450维生素药品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
380894其他消毒剂
300290毒素及微生物培养物
300439激素抗生素药品
380891零售杀虫剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$6.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$5.48M
沙特阿拉伯12$3.60M
巴基斯坦31$511.4K
伊拉克1$152.0K
斯里兰卡1$33.4K
缅甸1$20.1K
约旦1$18.8K
阿联酋1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国10$1.41M其他抗生素、四环素类抗生素
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国11$1.31M其他抗生素、氨基酸及酯类
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国11$968.4K维生素C及衍生物、其他抗生素
Infoark International Co., Ltd.中国8$589.2K其他抗生素、其他杂环化合物
Fipharm Co., Ltd.中国5$498.6K其他抗生素、维生素E及衍生物
Arshine Lifescience Co., Ltd.科特迪瓦2$468.2K氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Zhejiang Hengdian Apeloa Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$370.9K其他杂环化合物、其他抗生素
Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国2$281.6K其他抗生素、四环素类抗生素
Echemi Global Co., Ltd.斯里兰卡2$178.0K其他聚醚、其他抗生素
Arshine Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$137.2K其他抗生素、青霉素类抗生素

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pearl Care Trading Est.沙特阿拉伯26$7.53M抗生素药品、维生素药品
West Farm Co.越南3$516.8K抗生素药品、维生素药品
Inter Care Animal Health巴基斯坦31$511.4K猫狗饲料、抗生素药品
Inter Care Animal Health越南7$358.5K猫狗饲料、抗生素药品
Brilliant Nature Co., Ltd.越南13$357.6K抗生素药品、维生素药品
BRILLIANT NATURE COMPANY LIMITED缅甸3$139.6K185克以下雏鸡、猫狗饲料
Tamer Alsaadeen for Importing Veterinary Products越南2$116.0K猫狗饲料、青霉素链霉素药品
Paing Bhone Pyae Co., Ltd.越南3$77.4K抗生素药品、维生素药品
Badal Vet Distributors Pvt. Ltd.印度3$45.2K猫狗饲料、其他消毒剂
Middle East Vet Drug Store越南2$37.2K维生素药品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他抗生素Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国$29.3K
2026-06-05其他抗生素Infoark International Co., Ltd.中国$14.5K
2026-06-01其他杂环化合物Arshine Lifescience Co., Ltd.中国$10.9K
2026-06-01氯霉素类抗生素Arshine Lifescience Co., Ltd.中国$43.6K
2026-06-01红霉素类抗生素Arshine Lifescience Co., Ltd.中国$31.1K
2026-05-28青霉素类抗生素Infoark International Co., Ltd.中国$68.5K
2026-05-26四环素类抗生素Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国$222.5K
2026-05-18氯霉素类抗生素Fipharm Co., Ltd.中国$108.5K
2026-04-23四环素类抗生素Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国$84.0K
2026-04-23四环素类抗生素Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国$84.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0
2026-06-30猫狗饲料Inter Care Animal Health巴基斯坦$0

相关企业 · 同类产品

Viet Anh Joint Venture Investment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →