Viet Anh Joint Venture Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Liên Doanh Việt Anh
57
进口笔数
94
出口笔数
$6.01M
进口金额
$8.90M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-01
最近出口
16
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101284414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNT3GNY |
| 成立日期 | 2002-09-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH JOINT VENTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02433765468 |
| 邮箱 | contact@vietanhviavet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293319 | 其他吡唑化合物 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $6.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $5.48M |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $2.68M |
| 巴基斯坦 | 28 | $433.3K |
| 伊拉克 | 1 | $152.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $33.4K |
| 缅甸 | 1 | $20.1K |
| 约旦 | 1 | $18.8K |
| 阿联酋 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.31M | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.16M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $968.4K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $506.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.1K | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Arshine Lifescience Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $382.5K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $370.9K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $281.6K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Echemi Global Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $178.0K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| Arshine Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.2K | 其他抗生素、其他氨基酸 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearl Care Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 23 | $6.61M | 抗生素药品、维生素药品 |
| West Farm Co. | 越南 | 3 | $516.8K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Inter Care Animal Health | 巴基斯坦 | 28 | $433.3K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Inter Care Animal Health | 越南 | 7 | $358.5K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Brilliant Nature Co., Ltd. | 越南 | 13 | $357.6K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Tamer Alsaadeen for Importing Veterinary Products | 越南 | 2 | $116.0K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| BRILLIANT NATURE CO LTD | 2 | $83.4K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 | |
| Paing Bhone Pyae Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.4K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Middle East Vet Drug Store | 越南 | 2 | $37.2K | 维生素药品 |
| Badal Vet Distributors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.9K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 四环素类抗生素 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-23 | 四环素类抗生素 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-03-23 | 其他抗生素 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $88.6K |
| 2026-03-23 | 其他抗生素 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $263.1K |
| 2026-03-23 | 红霉素类抗生素 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-12-16 | 氯霉素类抗生素 | FIPHARM CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-12-16 | 其他抗生素 | FIPHARM CO LTD | 中国 | $202.7K |
| 2025-12-08 | 氯霉素类抗生素 | ARSHINE LIFESCIENCE CO LTD | 中国 | $40.9K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 维生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $360 |
| 2026-04-01 | 抗生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $367 |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-01 | 抗生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-01 | 抗生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $140 |
| 2026-04-01 | 抗生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-01 | 维生素药品 | BRILLIANT NATURE CO LTD | — | $900 |