Phu My Hung Development Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Phú Mỹ Hưng
18
进口笔数
1
出口笔数
$746.2K
进口金额
$300
出口金额
2025-10-30
最近进口
2023-10-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300604002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECD8QMU |
| 成立日期 | 1998-08-21 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa nhà Lawrence S.Ting, số 801 đường Nguyễn Văn Linh, khu A-Đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN PHÚ MỸ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU MY HUNG DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5590 - Cơ sở lưu trú khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 邮箱 | info@phumyhung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970129 | 百年手工艺术品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $563.9K |
| 中国 | 9 | $180.3K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baldocer S.A. | 西班牙 | 6 | $295.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| NOKEN DESIGN S.A. | 西班牙 | 2 | $140.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tang Yao International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $115.2K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| NOKEN DESIGN | 墨西哥 | 1 | $106.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Foshan Newpearl Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Dongpeng Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Noken Design S.A.U. | 墨西哥 | 1 | $21.8K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Chongqing Weitu Landscape Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他塑料片材、其他建筑石料 |
| Foshan Rising International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 低吸水率瓷砖、其他塑纺箱盒 |
| Zou Shanming | 中国 | 1 | $28 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ms. Gu Jiao | 中国 | 1 | $300 | 百年手工艺术品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他塑料片材 | CHONGQING WEITU LANDSCAPE DESIGN CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | CHONGQING WEITU LANDSCAPE DESIGN CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-30 | 其他建筑石料 | CHONGQING WEITU LANDSCAPE DESIGN CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-11-25 | 低吸水率瓷砖 | BALDOCER SA | 西班牙 | $75.2K |
| 2024-11-04 | 商业广告材料 | ZOU SHANMING | 中国 | $28 |
| 2024-09-20 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN DONGPENG CERAMIC CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-08-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN DONGPENG CERAMIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-06-26 | 高吸水率瓷砖 | BALDOCER SA | 西班牙 | $19.3K |
| 2024-06-11 | 塑料地板 | TANG YAO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-01-19 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN RISING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 百年手工艺术品 | MS. GU JIAO | 中国 | $300 |