Vina World Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA WORLD FOODS
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$774.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317431654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M5SM8E |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | 44 Đường D3, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA WORLD FOODS |
| 企业英文名称 | VINA WORLD FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường D4A, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84928092196 |
| 邮箱 | Vinaworldfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $335.5K |
| 越南 | 6 | $307.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World & Food | 越南 | 6 | $307.0K | 混合调味料、制备面食 |
| World Food | 韩国 | 4 | $169.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Jeongseo Mulsan | 韩国 | 3 | $91.6K | 其他非酒精饮料、小麦粉 |
| JC INT | 4 | $80.3K | 其他非酒精饮料、其他谷物粉 | |
| Songhyun Trading | 韩国 | 2 | $74.0K | 未煮意面、制备面食 |
| JEONGSEO MULSAN | 1 | $49.5K | 小麦粉、其他谷物粉 | |
| Enerstage Co., Ltd. | 1 | $2.5K | 其他植物油 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 烘焙混合料面团 | JC INT | — | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他谷物粉 | JC INT | — | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | JC INT | — | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | JC INT | — | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | JC INT | — | $1.9K |
| 2026-04-15 | 糖渍植物制品 | JC INT | — | $781 |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | JC INT | — | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他谷物粉 | JC INT | — | $1.4K |
| 2026-04-15 | 氨基酸及酯类 | JC INT | — | $1.0K |
| 2026-03-25 | 混合调味料 | JC INT | — | $1.7K |