Khang Gia Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Khang Gia
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305345111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQDKNY9 |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | 90/21/5 Đường số 10, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHANG GIA |
| 企业英文名称 | KHANG GIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/21/5 Đường số 10, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84906805585 |
| 邮箱 | khanggia.co6@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Oudelong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Linyi Qiude Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Jinyangcheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | 纱线及绳制品、980490 |
| Jiangsu Meibo Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20 | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 高密纤维板 | CHANGZHOU OUDELONG DECORATIVE MATERIAL CO., LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | LINYI QIUDE IMPORT & ECXPORT CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-04-08 | 非泡沫塑料片 | LINYI QIUDE IMPORT & ECXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-26 | 5-9mm中密纤维板 | JIANGSU MEIBO WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-03-26 | 5-9mm中密纤维板 | JIANGSU MEIBO WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-10-16 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU OUDELONG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-04 | 非木制家具件 | JINYANGCHENG CO LTD | 中国 | $122 |