Cushman & Wakefield (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cushman & Wakefield (Việt Nam)
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$295
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305420369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH767UW0 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUSHMAN & WAKEFIELD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CUSHMAN & WAKEFIELD (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838237968 |
| 传真 | +842838237969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $213 |
| 意大利 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LISAWAN | 中国 | 1 | $213 | 非办公金属家具 |
| Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | 1 | $82 | 其他皮革制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | LISAWAN | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | LISAWAN | 中国 | $107 |
| 2024-01-17 | 其他壁纸 | FENDI ITALIA SRL LOGISTICS | 意大利 | $17 |
| 2024-01-17 | 其他纺织制品 | Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | $17 |
| 2024-01-17 | 其他木制品 | Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | $17 |
| 2024-01-09 | 加工玻璃 | Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | $4 |
| 2024-01-09 | 切割大理石 | Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | $10 |
| 2024-01-09 | 其他石膏制品 | Fendi Italia S.r.l. Logistics | 意大利 | $17 |