TAESAN DESIGN & CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THIếT Kế TAESAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107577248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WV128P |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ TAESAN |
| 企业英文名称 | TAESAN DESIGN AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84966510886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | 5 | $22.0K | 夹层安全玻璃 |
| YANCKO NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $408 | 硬质PVC管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $43 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $594 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-10-30 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $84 |