Thiet Bi Phu Tung Nha May Soi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 蜜胺树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG NHà MáY SợI
7
进口笔数
3
出口笔数
$60.0K
进口金额
$28.3K
出口金额
2023-08-11
最近进口
2023-04-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317035428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN845SW7U |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG NHÀ MÁY SỢI |
| 企业英文名称 | THIET BI PHU TUNG NHA MAY SOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP 02, Tầng 08, TN Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393537987 |
| 传真 | 0393537987 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390920 | 蜜胺树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821490 | 刀具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $16.0K |
| 日本 | 1 | $8.9K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Leadsun Corporation | 中国 | 7 | $60.0K | 塑料餐具、旧衣物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietsmak AB | 瑞典 | 2 | $19.4K | 其他玻璃制品、木制餐具 |
| Tribe Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.9K | 兽用疫苗及毒素、300230 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $755 |
| 2023-08-11 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $6.7K |
| 2023-08-11 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $980 |
| 2023-07-08 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $8.4K |
| 2023-06-23 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-23 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $780 |
| 2023-06-23 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $5.1K |
| 2023-06-23 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $815 |
| 2023-05-25 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $80 |
| 2023-05-25 | 蜜胺树脂 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $8.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | LED灯具 | TRIBECO LTD | 日本 | $120 |
| 2023-04-08 | 非针叶木薄胶合板 | TRIBECO LTD | 日本 | $138 |
| 2023-04-08 | 其他木家具 | TRIBECO LTD | 日本 | $180 |
| 2023-04-08 | 木制办公家具 | TRIBECO LTD | 日本 | $189 |
| 2023-04-08 | 其他塑料制品 | TRIBECO LTD | 日本 | $120 |
| 2023-04-08 | 单个扬声器 | TRIBECO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-04-08 | 塑料地板 | TRIBECO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-04-08 | 其他木家具 | TRIBECO LTD | 日本 | $125 |
| 2023-04-08 | 其他木家具 | TRIBECO LTD | 日本 | $146 |
| 2023-04-08 | 软垫木座椅 | TRIBECO LTD | 日本 | $600 |