Victor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VICTOR VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
51
进口笔数
8
出口笔数
$947.6K
进口金额
$33.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-03-29
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109387933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7KBABE |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Số 12X5, phố Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICTOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12X5, phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84974110490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $947.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $22.3K |
| 日本 | 3 | $11.4K |
| 越南 | 2 | $160 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $281.4K | 其他石制品、木质纤维板 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $272.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gaizhou Zhicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.9K | 其他石制品 |
| Tianjin Juli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 其他石制品、车辆金属配件 |
| Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 其他鞋靴、电动摩托车 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Gaizhou Shi Gao Tun Zhen Ao De Xin Ban Chang | 俄罗斯 | 1 | $4.7K | 其他石制品 |
| Gamma Lightology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | LED照明装置、8477机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exclusivery Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 4 | $13.2K | 其他纺织长裤、其他纺织裙 |
| Thai Anh Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.4K | 男式纺织裤、PVC地板/墙覆盖物 |
| Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $7.7K | 女式针织外套、棉针织连衣裙 |
| Exclusidry Rus Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $1.4K | 其他纺织裙、女式纺织长裤 |
| Thai Anh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $160 | 带框玻璃镜 |
| Thai Anh Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $31 | H型钢≥80mm |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他石制品 | JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-23 | 其他石制品 | JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-07 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-07 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-07 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-01-27 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-01-27 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-01-27 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-01-27 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 女式针织衬衫 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $889 |
| 2024-03-29 | 化纤针织服装 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $379 |
| 2024-03-29 | 女式合成纤维裤 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $429 |
| 2024-03-29 | 女式化纤浴袍 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $169 |
| 2024-03-29 | 女式针织外套 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $184 |
| 2024-03-29 | 棉针织裙 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2024-03-29 | 其他人纤针织服装 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $97 |
| 2024-03-29 | 棉针织服装 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $998 |
| 2024-03-29 | 棉针织女衬衫 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2024-03-29 | 化纤连衣裙 | Exclusiveri Rus Co., Ltd. | 俄罗斯 | $251 |