Victor Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VICTOR VIệT NAM

51
进口笔数
8
出口笔数
$947.6K
进口金额
$33.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-03-29
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109387933
企查查编码QVNY7KBABE
成立日期2020-10-26
联系地址Số 12X5, phố Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VICTOR VIỆT NAM
企业英文名称VICTOR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12X5, phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84974110490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
830210贱金属铰链
940542LED照明装置
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
830242家具配件
511230羊毛混纺布
630539非PP/PE纤维袋包

出口

HS 编码产品
610349其他纺织长裤
610459其他纺织裙
610690非棉针织女衫
610899其他纺织浴衣
611090其他针织服装
620459其他纺织裙
620469女式纺织长裤
391810PVC地板/墙覆盖物
700992带框玻璃镜
721633H型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$947.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$22.3K
日本3$11.4K
越南2$160

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiashan Jiafeng Decoration Materials Co., Ltd.中国18$281.4K其他石制品、木质纤维板
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国15$272.4K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国6$155.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gaizhou Zhicheng Trading Co., Ltd.中国2$109.9K其他石制品
Tianjin Juli Trading Co., Ltd.中国1$40.2K其他石制品、车辆金属配件
Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd.中国1$30.9K其他鞋靴、电动摩托车
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$23.6K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$18.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
Gaizhou Shi Gao Tun Zhen Ao De Xin Ban Chang俄罗斯1$4.7K其他石制品
Gamma Lightology Co., Ltd.中国2$2.9KLED照明装置、8477机器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exclusivery Ltd. Liability Co.俄罗斯4$13.2K其他纺织长裤、其他纺织裙
Thai Anh Co., Ltd.日本3$11.4K男式纺织裤、PVC地板/墙覆盖物
Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯1$7.7K女式针织外套、棉针织连衣裙
Exclusidry Rus Ltd.俄罗斯2$1.4K其他纺织裙、女式纺织长裤
Thai Anh Co., Ltd.越南2$160带框玻璃镜
Thai Anh Co., Ltd.尼日利亚1$31H型钢≥80mm

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他石制品JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD中国$9.5K
2026-03-23其他石制品JIASHAN JIAFENG DECORATION MATERIALS CO LTD中国$9.5K
2026-02-07其他金属锁GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-02-07贱金属铰链GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-02-07其他金属锁GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-01-27其他铝制品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$221
2026-01-27其他铝制品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$354
2026-01-27金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$398
2026-01-27金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$708
2026-01-27其他铝制品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$354

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29女式针织衬衫Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$889
2024-03-29化纤针织服装Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$379
2024-03-29女式合成纤维裤Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$429
2024-03-29女式化纤浴袍Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$169
2024-03-29女式针织外套Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$184
2024-03-29棉针织裙Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$1.2K
2024-03-29其他人纤针织服装Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$97
2024-03-29棉针织服装Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$998
2024-03-29棉针织女衬衫Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$1.5K
2024-03-29化纤连衣裙Exclusiveri Rus Co., Ltd.俄罗斯$251

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Victor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →