US IMPORTED AUTOMOBILE PARTS CO LTD

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô NHậP Mỹ

78
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $537 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $625 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $537 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $292 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $625 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315036659
企查查编码QVNUM3UDSG
成立日期2018-05-10
联系地址425 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ NHẬP MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 425 Lê Đức Anh, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870899其他车辆零件
681381无石棉刹车片
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
841330发动机泵
841590空调机零件
842131发动机空气滤清器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$18.3K
德国24$6.1K
中国26$4.1K
英国3$2.1K
墨西哥7$1.3K
意大利11$1.1K
土耳其7$927
捷克2$381
中国台湾2$371
匈牙利2$330

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arnott Europe荷兰7$15.9K车辆悬挂零件、阀门龙头
ROCKAUTO LLC美国34$7.6K车辆悬挂零件、其他车辆零件
SPARETO OU爱沙尼亚20$5.8K其他硫化橡胶制品、内燃机滤油器
Ford Parts Giant Co.美国4$1.6K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
GLOBALE UK LTD英国2$1.2K棉质衬衫、计量液体泵
BRANDS HATCH MORGAN英国1$1.1K车辆悬挂零件
BEIJING QIXINJIE TRADING FIRM中国2$1.1K其他塑料管材、硫化橡胶管
ROCKAUTO LLC墨西哥1$512其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
GUANGZHOU YUNHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$510其他塑料管材、硫化橡胶管
Spareto O.U.意大利2$40车辆制动零件、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车辆悬挂零件Arnott Europe美国$633
2026-04-28车辆悬挂零件Arnott Europe美国$633
2026-04-28车辆悬挂零件Arnott Europe美国$633
2026-04-28车辆悬挂零件Arnott Europe美国$633
2026-04-10其他塑料管材SPARETO OU德国$5
2026-04-10其他塑料管材SPARETO OU德国$17
2026-04-10其他塑料管材SPARETO OU德国$5
2026-04-10其他塑料管材SPARETO OU德国$17
2026-04-09发动机泵SPARETO OU西班牙$33
2026-04-09发动机空气滤清器SPARETO OU德国$11

相关企业 · 同类产品

US IMPORTED AUTOMOBILE PARTS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →