VIET RUSSIA TRADING GENERAL SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tổng hợp Việt Nga
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101094773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GYGSJ2 |
| 成立日期 | 2001-01-09 |
| 联系地址 | Số 2A, ngõ 890 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET RUSSIA TRADING GENERAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, ngõ 890 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02438689509 |
| 邮箱 | congtyvietnga2001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 8 | $13.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $562 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 带配件增强橡胶管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-12-10 | 不锈钢管件 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-10 | 不锈钢管件 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-10 | 带配件增强橡胶管 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $400 |