Tan Phat Stainless Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP KHôNG Gỉ TấN PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318269789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD49DUR |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 44 Nguyễn Thị Tuôi, ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP KHÔNG GỈ TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 Nguyễn Thị Tuôi, ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84933778489 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KA Metals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $413.0K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Yangjunpeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $289.3K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材 |
| Zonda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.0K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢卷材 |
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 3 | $109.8K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 不锈钢卷材 | FOSHAN YANGJUNPENG TRADING CO. LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-06-05 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $63.9K |
| 2024-06-04 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-04 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $57.2K |
| 2024-05-28 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-05-27 | 不锈钢卷材 | CRYSTAL QUEEN LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-05-21 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-05-21 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-05-17 | 不锈钢卷材 | FOSHAN YANGJUNPENG TRADING CO. LTD | 中国 | $54.0K |
| 2024-05-15 | 不锈钢卷材 | KA METALS CO.,LTD | 中国 | $12.9K |