Chachacha Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CHACHACHA

131
进口笔数
15
出口笔数
$1.95M
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-03-13
最近出口
18
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $323.7K · 2 笔2024-05进口 $501.9K · 31 笔出口 $224.0K · 1 笔2024-06进口 $501.1K · 33 笔出口 $423.7K · 2 笔2024-07进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.5K · 10 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.4K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $323.7K · 2 笔2024-05进口 $501.9K · 31 笔出口 $224.0K · 1 笔2024-06进口 $501.1K · 33 笔出口 $423.7K · 2 笔2024-07进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.5K · 10 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.4K · 4 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318008120
企查查编码QVNSQS9KFH
成立日期2023-08-22
联系地址Số 27/17/21 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHACHACHA
企业英文名称CHACHACHA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址09 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0879241775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852411液晶显示模块
940199汽车座椅零件
100630碾磨大米
330790其他芳香制剂
340242非离子表面活性剂
440723柚木结构材
901580测量仪器
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
901580测量仪器
840890非车用柴油机
030619其他冷冻甲壳动物
040900天然蜂蜜
080299其他食用坚果
081340其他干果
0902203公斤以上绿茶
0902303公斤内红茶
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度113$1.77M
中国9$58.1K
土耳其1$36.7K
埃及4$32.5K
老挝1$27.3K
沙特阿拉伯2$12.0K
越南1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$675.7K
中国香港2$296.4K
越南2$109.1K
伊拉克1$30.0K
伊朗1$28.3K
阿联酋1$9.7K
美国3$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elevva Impex印度25$429.0K通信设备零件、液晶显示模块
Ganpati Overseas印度34$427.4K通信设备零件、染色平纹棉布
Eligent Enterprises印度16$271.9K液晶显示模块、通信设备零件
Glyder Impex印度14$223.6K液晶显示模块、通信设备零件
Eureka Enterprises印度6$108.9K通信设备零件、电器零件
Fliponn Trading印度5$104.1K通信设备零件、液晶显示模块
Airbyte Enterprises印度6$88.4K液晶显示模块、通信设备零件
Superiormax Enterprises印度4$61.5K通信设备零件、液晶显示模块
Stop for Import & Export埃及4$32.5K通信设备零件
Guangxi Mingyang International Trade Co., Ltd.中国6$32.5K汽车座椅零件、金属框架软垫椅

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Zeus Digital Technology Co., Ltd.中国3$647.7K单个扬声器、多扬声器箱体
XKTD (HONG KONG) LTD中国香港1$215.0K多扬声器箱体
Lakhdatar Trading Co.越南1$108.7K未磨肉桂、整姜
WING LUNG GROUP LTD中国香港1$81.3K钳子镊子、手动螺丝刀
Ghadeer Al Nwars Co.伊拉克1$30.0K柚木结构材、果壳木炭
ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗1$28.3K碾磨大米、千毫升以下汽车
Nanjing Movelaser Co., Ltd.中国3$28.0K测量仪器
ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS阿联酋1$9.7K非车用柴油机
Diamond Autosport美国1$4.1K车辆保险杠及零件、其他车辆零件
MICHAEL NGUYEN美国1$463玩具模型、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$157
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$157
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$205
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$157
2025-06-02通信设备零件GANPATI OVERSEAS印度$157

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非车用柴油机ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS阿联酋$4.8K
2026-03-13非车用柴油机ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$24.0K
2026-03-13变速箱及零件ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$800
2026-03-13机动车车身ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$600
2026-03-13排气系统零件ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$150
2026-03-13非车用柴油机ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS阿联酋$4.9K
2026-03-13非车用柴油机ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$200
2026-03-13旧橡胶轮胎ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$1.8K
2026-03-13车桥及零件ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD伊朗$750
2026-02-05塑料配件Diamond Autosport美国$400

相关企业 · 同类产品

Chachacha Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →