Chachacha Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CHACHACHA
131
进口笔数
15
出口笔数
$1.95M
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-03-13
最近出口
18
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318008120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQS9KFH |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 27/17/21 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHACHACHA |
| 企业英文名称 | CHACHACHA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 09 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0879241775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 113 | $1.77M |
| 中国 | 9 | $58.1K |
| 土耳其 | 1 | $36.7K |
| 埃及 | 4 | $32.5K |
| 老挝 | 1 | $27.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $675.7K |
| 中国香港 | 2 | $296.4K |
| 越南 | 2 | $109.1K |
| 伊拉克 | 1 | $30.0K |
| 伊朗 | 1 | $28.3K |
| 阿联酋 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 3 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elevva Impex | 印度 | 25 | $429.0K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Ganpati Overseas | 印度 | 34 | $427.4K | 通信设备零件、染色平纹棉布 |
| Eligent Enterprises | 印度 | 16 | $271.9K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Glyder Impex | 印度 | 14 | $223.6K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Eureka Enterprises | 印度 | 6 | $108.9K | 通信设备零件、电器零件 |
| Fliponn Trading | 印度 | 5 | $104.1K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Airbyte Enterprises | 印度 | 6 | $88.4K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Superiormax Enterprises | 印度 | 4 | $61.5K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Stop for Import & Export | 埃及 | 4 | $32.5K | 通信设备零件 |
| Guangxi Mingyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.5K | 汽车座椅零件、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zeus Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $647.7K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| XKTD (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $215.0K | 多扬声器箱体 |
| Lakhdatar Trading Co. | 越南 | 1 | $108.7K | 未磨肉桂、整姜 |
| WING LUNG GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $81.3K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| Ghadeer Al Nwars Co. | 伊拉克 | 1 | $30.0K | 柚木结构材、果壳木炭 |
| ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | 1 | $28.3K | 碾磨大米、千毫升以下汽车 |
| Nanjing Movelaser Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 测量仪器 |
| ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS | 阿联酋 | 1 | $9.7K | 非车用柴油机 |
| Diamond Autosport | 美国 | 1 | $4.1K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| MICHAEL NGUYEN | 美国 | 1 | $463 | 玩具模型、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $157 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $157 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $205 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $157 |
| 2025-06-02 | 通信设备零件 | GANPATI OVERSEAS | 印度 | $157 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS | 阿联酋 | $4.8K |
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $24.0K |
| 2026-03-13 | 变速箱及零件 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $800 |
| 2026-03-13 | 机动车车身 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $600 |
| 2026-03-13 | 排气系统零件 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $150 |
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS | 阿联酋 | $4.9K |
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $200 |
| 2026-03-13 | 旧橡胶轮胎 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 车桥及零件 | ARSHAM TARABAR TOOS INT L TPT CO LTD | 伊朗 | $750 |
| 2026-02-05 | 塑料配件 | Diamond Autosport | 美国 | $400 |