Thanh Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thành Đạt
797
进口笔数
16
出口笔数
$187.71M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-23
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700446906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22KTB0N |
| 成立日期 | 2002-11-13 |
| 联系地址 | Km 4, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 4, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842033885956 |
| 邮箱 | thanhdat.cltd@gmail.com |
| 传真 | 02033885955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $71.50M |
| 法国 | 87 | $39.95M |
| 中国香港 | 203 | $39.85M |
| 菲律宾 | 127 | $13.45M |
| 韩国 | 76 | $7.64M |
| 新西兰 | 69 | $7.21M |
| 中国台湾 | 32 | $2.66M |
| 阿联酋 | 13 | $1.18M |
| 亚美尼亚 | 30 | $1.17M |
| 新加坡 | 8 | $679.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.65M |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $325.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Fit International Ltd. | 中国 | 63 | $55.09M | 利口酒 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 中国 | 242 | $49.12M | 香烟、利口酒 |
| Long Fit International Ltd. | 法国 | 46 | $24.51M | 葡萄烈酒 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | 87 | $9.15M | 香烟 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 法国 | 26 | $6.65M | 葡萄烈酒 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 54 | $5.75M | 香烟 |
| United Supply Ltd. | 菲律宾 | 40 | $4.30M | 香烟 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $3.72M | 香烟 |
| Ka Chuen Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 28 | $2.46M | 香烟 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 亚美尼亚 | 30 | $1.17M | 香烟 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Alliance Investment Holdings Ltd. | 越南 | 15 | $1.65M | 香烟 |
| MUZTAU92 LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $325.2K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $405 |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $224 |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $270 |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $224 |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $28.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $110.1K |
| 2024-03-15 | 香烟 | MUZTAU92 LLP | 哈萨克斯坦 | $67.5K |
| 2024-03-15 | 香烟 | MUZTAU92 LLP | 哈萨克斯坦 | $50.0K |
| 2024-03-15 | 香烟 | MUZTAU92 LLP | 哈萨克斯坦 | $92.2K |
| 2024-03-15 | 香烟 | MUZTAU92 LLP | 哈萨克斯坦 | $115.5K |
| 2024-03-07 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $100.1K |
| 2024-02-27 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $100.1K |
| 2023-12-15 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $107.3K |
| 2023-12-15 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $200.2K |
| 2023-07-06 | 香烟 | GRAND ALLIANCE INVESTMENT HOLDINGS LTD | 越南 | $7.2K |