An Thinh Coconut Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DừA AN THịNH

311
进口笔数
584
出口笔数
$17.52M
进口金额
$20.33M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-06-25
最近出口
31
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $701.7K · 16 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-11进口 $282.9K · 8 笔出口 $90.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 17 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $437.5K · 20 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $315.2K · 19 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $448.1K · 27 笔2024-08进口 $1.34M · 24 笔出口 $300.8K · 19 笔2024-09进口 $2.10M · 35 笔出口 $371.4K · 22 笔2024-10进口 $2.23M · 47 笔出口 $142.0K · 9 笔2024-11进口 $967.7K · 20 笔出口 $158.3K · 13 笔2024-12进口 $304.0K · 5 笔出口 $175.1K · 10 笔2025-01进口 $552.2K · 10 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-02进口 $118.1K · 2 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-03进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $964.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $461.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.44M · 20 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-08进口 $2.05M · 32 笔出口 $727.6K · 17 笔2025-09进口 $1.90M · 24 笔出口 $2.14M · 30 笔2025-10进口 $954.7K · 15 笔出口 $2.38M · 31 笔2025-11进口 $506.8K · 7 笔出口 $2.00M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 35 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $589.1K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $701.7K · 16 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-11进口 $282.9K · 8 笔出口 $90.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 17 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $437.5K · 20 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $315.2K · 19 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $448.1K · 27 笔2024-08进口 $1.34M · 24 笔出口 $300.8K · 19 笔2024-09进口 $2.10M · 35 笔出口 $371.4K · 22 笔2024-10进口 $2.23M · 47 笔出口 $142.0K · 9 笔2024-11进口 $967.7K · 20 笔出口 $158.3K · 13 笔2024-12进口 $304.0K · 5 笔出口 $175.1K · 10 笔2025-01进口 $552.2K · 10 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-02进口 $118.1K · 2 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-03进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $964.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $461.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.44M · 20 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-08进口 $2.05M · 32 笔出口 $727.6K · 17 笔2025-09进口 $1.90M · 24 笔出口 $2.14M · 30 笔2025-10进口 $954.7K · 15 笔出口 $2.38M · 31 笔2025-11进口 $506.8K · 7 笔出口 $2.00M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 35 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $589.1K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 36 笔

工商档案

企业注册号1301121994
企查查编码QVNFB18AAP
成立日期2023-03-07
联系地址Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 04, Ấp Long Thuận, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỪA AN THỊNH
企业英文名称AN THINH COCONUT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 04, Ấp Long Thuận, Phường An Hội, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84765060690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080112带壳椰子

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
210690其他食品制剂
080111干椰子
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚311$17.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国363$14.23M
越南96$3.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Kelapa Maju Bersama印度尼西亚35$2.82M带壳椰子
PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA印度尼西亚50$2.80M其他椰子、带壳椰子
CV Mahanugraha Indo Commodity印度尼西亚34$1.71M带壳椰子、其他椰子
SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚19$1.48M其他椰子、带壳椰子
PT Indo Coconut Agri印度尼西亚20$1.27M其他椰子、带壳椰子
CV Bumi Celebes Coconut印度尼西亚21$1.15M椰子干、带壳椰子
PT USAHA HARAPAN BERSAMA印度尼西亚8$930.3K带壳椰子
PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚19$778.2K带壳椰子、其他椰子
KARBON TIONIN SEMESTA印度尼西亚12$634.0K带壳椰子
CV Coco Anugrah Manis印度尼西亚14$333.2K带壳椰子、其他椰子

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd.中国90$6.81M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.中国127$2.13M带壳椰子、填充用羽毛羽绒
Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国21$2.04M其他食品制剂
Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$1.43M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd.越南19$1.05M带壳椰子、其他食品制剂
HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.44$702.6K带壳椰子
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.越南26$586.4K带壳椰子、填充用羽毛羽绒
Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd.中国28$521.1K带壳椰子、其他食品制剂
Hainan Shuangmao Trading Co., Ltd.中国22$354.3K带壳椰子
Yangpu Deyi Trading Co., Ltd.中国22$241.6K带壳椰子、干椰子

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07带壳椰子SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚$92.3K
2025-11-07带壳椰子PT Indo Coconut Agri印度尼西亚$59.1K
2025-11-04带壳椰子PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA印度尼西亚$58.7K
2025-11-01带壳椰子PT Indo Coconut Agri印度尼西亚$118.9K
2025-11-01带壳椰子PT Indo Coconut Agri印度尼西亚$59.2K
2025-11-01带壳椰子SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚$59.1K
2025-11-01带壳椰子PT Indo Coconut Agri印度尼西亚$59.4K
2025-10-29带壳椰子SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚$59.1K
2025-10-24带壳椰子PT INDO COCONUT AGRI印度尼西亚$116.7K
2025-10-24带壳椰子PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA印度尼西亚$59.1K

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25带壳椰子Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd.—$11.7K
2026-06-23带壳椰子HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$11.7K
2026-06-22带壳椰子Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd.—$11.7K
2026-06-22带壳椰子Haikou Ju Long Trade Co., Ltd.中国$29.2K
2026-06-20带壳椰子HAINAN TAIFENGYUAN INDUSTRY ENTERPRISE CORPORATION—$11.4K
2026-06-19带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$87.6K
2026-06-19带壳椰子Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd.—$17.5K
2026-06-19带壳椰子Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd.—$17.5K
2026-06-19带壳椰子HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.—$5.8K
2026-06-19带壳椰子HAINAN XINGYE FOOD CO.,LTD.—$17.5K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Coconut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →