An Thinh Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DừA AN THịNH
311
进口笔数
584
出口笔数
$17.52M
进口金额
$20.33M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-06-25
最近出口
31
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301121994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB18AAP |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 04, Ấp Long Thuận, Xã Sơn Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỪA AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 470, Tờ bản đồ số 04, Ấp Long Thuận, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84765060690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 311 | $17.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 363 | $14.23M |
| 越南 | 96 | $3.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Kelapa Maju Bersama | 印度尼西亚 | 35 | $2.82M | 带壳椰子 |
| PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 50 | $2.80M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Mahanugraha Indo Commodity | 印度尼西亚 | 34 | $1.71M | 带壳椰子、其他椰子 |
| SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | 19 | $1.48M | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | 20 | $1.27M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Bumi Celebes Coconut | 印度尼西亚 | 21 | $1.15M | 椰子干、带壳椰子 |
| PT USAHA HARAPAN BERSAMA | 印度尼西亚 | 8 | $930.3K | 带壳椰子 |
| PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 19 | $778.2K | 带壳椰子、其他椰子 |
| KARBON TIONIN SEMESTA | 印度尼西亚 | 12 | $634.0K | 带壳椰子 |
| CV Coco Anugrah Manis | 印度尼西亚 | 14 | $333.2K | 带壳椰子、其他椰子 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Meizhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 90 | $6.81M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 127 | $2.13M | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Qingdao Viet Hai Xuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.04M | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Hai Ye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.43M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.05M | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 44 | $702.6K | 带壳椰子 | |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 26 | $586.4K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $521.1K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Hainan Shuangmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $354.3K | 带壳椰子 |
| Yangpu Deyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $241.6K | 带壳椰子、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 带壳椰子 | SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $92.3K |
| 2025-11-07 | 带壳椰子 | PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | $59.1K |
| 2025-11-04 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $58.7K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | $118.9K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | $59.2K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $59.1K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | $59.4K |
| 2025-10-29 | 带壳椰子 | SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $59.1K |
| 2025-10-24 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $116.7K |
| 2025-10-24 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $59.1K |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 带壳椰子 | Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd. | — | $11.7K |
| 2026-06-23 | 带壳椰子 | HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $11.7K |
| 2026-06-22 | 带壳椰子 | Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd. | — | $11.7K |
| 2026-06-22 | 带壳椰子 | Haikou Ju Long Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-06-20 | 带壳椰子 | HAINAN TAIFENGYUAN INDUSTRY ENTERPRISE CORPORATION | — | $11.4K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $87.6K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd. | — | $17.5K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | Guangdong Guangcheng Import & Export Co., Ltd. | — | $17.5K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAINAN YEERWO IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $5.8K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAINAN XINGYE FOOD CO.,LTD. | — | $17.5K |