MINH FAST CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH FAST
15
进口笔数
0
出口笔数
$62.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4Q07SK |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 1/19 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH FAST |
| 企业英文名称 | MINH FAST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/19 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842432247387 |
| 邮箱 | Congtyminhfast@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $31.8K |
| 捷克 | 4 | $25.1K |
| 印度 | 3 | $4.4K |
| 中国台湾 | 2 | $640 |
| 德国 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WACKER CHEMIE AG | 捷克 | 4 | $25.1K | 初级硅氧烷、聚合物基油漆 |
| WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | 3 | $23.4K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| DONGGUAN GENVAN SILICONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $4.4K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| SHENZHEN GENVAN SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 初级硅氧烷、其他合成橡胶 |
| CHANG HORING RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $640 | 未硫化改性橡胶、初级硅氧烷 |
| WACKER CHEMIE AG | 德国 | 1 | $168 | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN GENVAN SILICONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN GENVAN SILICONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN GENVAN SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-11-03 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN GENVAN SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-11-03 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN GENVAN SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-11-03 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN GENVAN SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-08-21 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-18 | 初级硅氧烷 | WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-06-18 | 初级硅氧烷 | WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-03-05 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMIE AG | 德国 | $168 |