Northern Chemicals & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Và Thiết Bị Miền Bắc
17
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101064063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN520CCBT |
| 成立日期 | 2000-11-03 |
| 联系地址 | Số B2, Lô TT1 - KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438688027 |
| 邮箱 | jsc@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02438688026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $209.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.2K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Bonfilt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $15.0K | 工业用纺织品 |
| Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| Ohmalloy Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 镍合金丝、绝缘电线 |
| Sungraf Materials Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 人造石墨、天然石墨 |
| Shanghai Tankii Alloy Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 镍合金丝、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他纤维水泥制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $76.1K |
| 2025-12-18 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-18 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-12-12 | 镍合金丝 | SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-10-28 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-10-28 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $541 |
| 2025-10-28 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-10-28 | 工业用纺织品 | BONFILT INDUSTRUAL CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-09-19 | 其他纤维水泥制品 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $98.0K |