LTS Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTS á CHâU
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108899939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5RF5SJ |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 42, ngõ 63 phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTS Á CHÂU |
| 企业英文名称 | LTS ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 42, ngõ 63 phố Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84941991233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shylon Lighting Group Ltd. | 中国 | 1 | $825 | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $464 | LED照明装置、LED灯具 |
| Samcom Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76 | 其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | LED照明装置 | Shanghai Shylon Lighting Group Ltd. | 中国 | $825 |
| 2023-04-12 | LED照明装置 | Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2023-04-12 | LED照明装置 | Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2023-04-12 | LED照明装置 | Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2023-04-12 | LED照明装置 | Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2023-04-12 | LED照明装置 | Shenzhen Unicorn Lighting Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2023-03-13 | LED光伏照明装置 | Samcom Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | $28 |
| 2023-03-13 | LED光伏照明装置 | Samcom Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | $19 |
| 2023-03-13 | LED光伏照明装置 | Samcom Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | $29 |