Goodhealth Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Goodhealth Việt Nam
- 邮箱95
34
进口笔数
1
出口笔数
$2.43M
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102091239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MEEYAF |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà Zodiac, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOODHEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOODHEALTH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà Zodiac, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN TỪ CÔNG TY TNHH G.O.O.D.H.E.A.L.T.H VIỆT NAM, CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0104000642, DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 05/12/2006" 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437264222 |
| 邮箱 | info@goodhealth.com.vn |
| 官网 | www.goodhealth.com.vn |
| 传真 | +842437264231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 34 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Health Products Ltd. | 新西兰 | 32 | $2.43M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Good Health Products | 新西兰 | 1 | $24 | 其他食品制剂、个人除臭剂 |
| LEONARD ZHU | 新西兰 | 1 | $6 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 1 | $68.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $64.6K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $65.6K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $66.5K |
| 2026-03-05 | 食用油脂制品 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $43.9K |
| 2026-02-23 | 食用油脂制品 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $77.1K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | LEONARD ZHU | 新西兰 | $6 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $3.1K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $13.4K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $65.0K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | 新西兰 | $14.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | GOOD HEALTH PRODUCTS LTD | — | $68.7K |