Lasting Beauty Healthy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khỏe Đẹp Bền Vững
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107328259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1B16DM |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Thôn Dậu 2, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHỎE ĐẸP BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | LASTING BEAUTY HEALTHY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912995463 |
| 邮箱 | hoannt@dep100.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell International Inc. | 日本 | 25 | $2.11M | 其他食品制剂、药用植物 |
| TETSUYA SUZUKI - BELL INTERNATIONAL . INC | 日本 | 2 | $34 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他果仁制品 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | TETSUYA SUZUKI - BELL INTERNATIONAL . INC | 日本 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | TETSUYA SUZUKI - BELL INTERNATIONAL . INC | 日本 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | TETSUYA SUZUKI - BELL INTERNATIONAL . INC | 日本 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | TETSUYA SUZUKI - BELL INTERNATIONAL . INC | 日本 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $3 |