ANH KHOI DIGITAL SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Số Anh Khôi
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
11
进口笔数
3
出口笔数
$211.7K
进口金额
$2.9K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2023-09-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312089532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ27J9S1 |
| 成立日期 | 2012-12-18 |
| 联系地址 | 8 đường số 5A Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI DIGITAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 đường số 5A Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 38984387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $118.0K |
| 中国 | 7 | $93.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YHL GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 4 | $118.0K | 未曝光卷装胶片、宽幅摄影胶片 |
| ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 7 | $93.6K | 印刷版及石印石、大尺寸照相胶片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Separation Printing Press | 柬埔寨 | 3 | $2.9K | 照相化学制剂、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-22 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-20 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-20 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $872 |
| 2023-06-20 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-20 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 照相化学制剂 | KT SEPARATION PRINTING PRESS | 柬埔寨 | $320 |
| 2023-04-21 | 照相化学制剂 | KT SEPARATION PRINTING PRESS | 柬埔寨 | $320 |
| 2023-03-08 | 未曝光卷装胶片 | KT SEPARATION PRINTING PRESS | 柬埔寨 | $2.2K |