DUC THUAN JSC
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đức Thuận
3
进口笔数
0
出口笔数
$100.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302612841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9SA3XV |
| 成立日期 | 2002-04-24 |
| 联系地址 | 39 Lê Lai, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC THUẬN |
| 企业英文名称 | DUC THUAN JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02835888139 |
| 邮箱 | thuan@ducthuan.vn |
| 官网 | www.ducthuan.vn |
| 传真 | 02835888149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $90.0K |
| 中国 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $90.0K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| MAXPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.1K | 头戴耳机及耳塞、镍氢电池 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 灭火产品 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $13.7K |
| 2023-06-09 | 锂离子电池 | MAXPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-09 | 锂离子电池 | MAXPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-02-06 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2023-02-06 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $23.4K |
| 2023-02-01 | 灭火产品 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2023-02-01 | 灭火产品 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $9.8K |