NNT Vietnam Technology Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ NNT VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$8.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $822.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $511.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $380.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $342.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $822.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $511.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $380.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $342.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $421.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $822.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106951157
企查查编码QVNEAN6EFU
成立日期2015-08-24
联系地址Số 19, Ngõ 390/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NNT VIỆT NAM
企业英文名称NNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84941905885
邮箱contactnnt2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
220299其他非酒精饮料
151790食用油脂制品
330410唇部化妆品
210690其他食品制剂
340111盥洗皂制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利33$6.49M
法国16$785.0K
以色列16$739.7K
波兰23$528.8K
西班牙6$87.5K
比利时2$49.4K
韩国1$13.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmalife Research S.r.l.意大利30$6.33M其他非酒精饮料、其他护肤品
Bio Kor Metrics Ltd.以色列16$739.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
IVATHERM S.A.法国15$580.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Floslek Sp. z o.o.波兰12$341.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
IVATHERM S.A.罗马尼亚1$204.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laboratorium Kosmetyczne Floslek Furmanek Sp. J.波兰11$187.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Dermoaroma Italy S.r.l.意大利2$152.9K其他护肤品、盥洗皂制品
SRS International S.P.R.L.比利时2$49.4K其他护肤品
SRS International S.P.R.L.西班牙3$47.4K其他护肤品
EMA Aesthetics Ltd.西班牙3$40.1K其他护肤品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$28.2K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$28.2K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$10.1K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$9.5K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$9.5K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$21.3K
2026-04-10唇部化妆品IVATHERM SA法国$6.9K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$26.0K
2026-04-10唇部化妆品IVATHERM SA法国$6.9K
2026-04-10其他护肤品IVATHERM SA法国$26.0K

相关企业 · 同类产品

NNT Vietnam Technology Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →