NNT Vietnam Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ NNT VIệT NAM
94
进口笔数
0
出口笔数
$8.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106951157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAN6EFU |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 390/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84941905885 |
| 邮箱 | contactnnt2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 33 | $6.49M |
| 法国 | 16 | $785.0K |
| 以色列 | 16 | $739.7K |
| 波兰 | 23 | $528.8K |
| 西班牙 | 6 | $87.5K |
| 比利时 | 2 | $49.4K |
| 韩国 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmalife Research S.r.l. | 意大利 | 30 | $6.33M | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Bio Kor Metrics Ltd. | 以色列 | 16 | $739.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IVATHERM S.A. | 法国 | 15 | $580.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Floslek Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $341.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IVATHERM S.A. | 罗马尼亚 | 1 | $204.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratorium Kosmetyczne Floslek Furmanek Sp. J. | 波兰 | 11 | $187.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dermoaroma Italy S.r.l. | 意大利 | 2 | $152.9K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| SRS International S.P.R.L. | 比利时 | 2 | $49.4K | 其他护肤品 |
| SRS International S.P.R.L. | 西班牙 | 3 | $47.4K | 其他护肤品 |
| EMA Aesthetics Ltd. | 西班牙 | 3 | $40.1K | 其他护肤品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $28.2K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $28.2K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $10.1K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $21.3K |
| 2026-04-10 | 唇部化妆品 | IVATHERM SA | 法国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $26.0K |
| 2026-04-10 | 唇部化妆品 | IVATHERM SA | 法国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | IVATHERM SA | 法国 | $26.0K |